[ENG FA Trophy-] Sittingbourne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 14 | 66.7% |
[ENG FA Trophy-] Salisbury City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
Sittingbourne |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sittingbourne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 07-12-24 | 4 - 2 (4 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 29-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.25 | -0.24 | -0.63 | H | 0.98 | -0.75 | 0.78 | B | X |
ENG FAT | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG SD1 | 01-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 28-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 21-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Salisbury City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 21-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
ENG CS | 17-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
ENG FAT | 10-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.28 | -0.32 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ENG CS | 03-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.87 | X | ||
ENG CS | 30-11-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Sittingbourne |
Sittingbourne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-01-2025 | Chủ | Farnborough Town | 7 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Chippenham Town | 14 Ngày |
ENG CS | 25-01-2025 | Chủ | St Albans City | 21 Ngày |