Mito Hollyhock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Tetsuya ChinenHậu vệ00000000
6Takahiro IidaHậu vệ10000000
35Ryoya IizumiHậu vệ10010000
21Shuhei MatsubaraThủ môn00000000
15Yuto NagaoHậu vệ00000000
2Sho OmoriHậu vệ20010000
-Keisuke Tada-00000000
23Takumi TsukuiTiền đạo20010000
7Arata WatanabeTiền đạo30000000
17Kosei AshibeTiền vệ30010000
9Mizuki AndoTiền đạo00010000
-Kenta ItakuraHậu vệ00000000
-Kotatsu KawakamiTiền vệ00000000
11Yuki KusanoTiền đạo00000000
10Ryosuke MaedaTiền vệ00000000
34Konosuke NishikawaThủ môn00000000
44Koya OkudaTiền vệ00000000
3Koshi OsakiHậu vệ00000000
39H. YamamotoTiền đạo10000000
24Kiichi YamazakiTiền vệ20010000
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Shosaku YasumitsuTiền vệ00000000
42kazushi fujiiTiền đạo30000000
4Rion IchiharaHậu vệ10000000
14Toya IzumiTiền đạo20000000
1Takashi KasaharaThủ môn00000000
23Kenyu SugimotoTiền đạo40100000
Bàn thắng
41Teppei YachidaTiền vệ00000000
5Niki UrakamiHậu vệ00000000
90Oriola SundayTiền đạo20110000
Bàn thắng
40Ko ShimuraThủ môn00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ10000010
-Nakayama K.-00000000
6Toshiki IshikawaHậu vệ00000000
29CapriniTiền đạo10020010
10Yuta ToyokawaTiền đạo00010000
30Arthur SilvaHậu vệ20000000
-Wakaba ShimoguchiHậu vệ00000000
22Rikiya MotegiHậu vệ00010000
7Masato KojimaHậu vệ00000000
55GabrielHậu vệ10001000

RB Omiya Ardija vs Mito Hollyhock ngày 23-03-2025 - Thống kê cầu thủ