Shimizu S-Pulse
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Shinya YajimaTiền vệ00000006.7
16Togo UmedaThủ môn00000000
19Kai MatsuzakiTiền vệ40000006.6
49Sean KotakeTiền vệ00000000
23Koya KitagawaTiền đạo10000006.3
33Takashi InuiTiền đạo30010006.3
3Yuji TakahashiHậu vệ00000006.9
17Masaki YumibaHậu vệ00000000
41Kento HanedaHậu vệ00000000
44nishihara motokiTiền vệ10000006.2
29Ahmed AhmedovTiền đạo20010006.4
Thẻ vàng
7CapixabaTiền đạo20000006.8
1Yuya OkiThủ môn00000005.7
70Sen TakagiHậu vệ11000007.5
66Jelani Reshaun SumiyoshiHậu vệ20000007
5Kengo KitazumeHậu vệ00010007.3
36Zento UnoHậu vệ20010007.2
98Matheus BuenoTiền vệ00000007.3
28Yutaka YoshidaHậu vệ00000006.5
11Hikaru NakaharaTiền vệ20000106.7
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000000
8Matheus SávioTiền vệ20111007.5
Bàn thắng
6Taishi MatsumotoHậu vệ10010016.9
24Yusuke MatsuoTiền đạo10020006.5
14Takahiro SekineTiền vệ00000006.1
21Tomoaki OkuboTiền đạo00000006.3
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
25Kaito YasuiHậu vệ00000006.6
20Motoki NagakuraTiền đạo00000000
35Rikito InoueHậu vệ00000000
11Samuel GustafsonHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng
9Genki HaraguchiTiền vệ10000006.5
12Thiago SantanaTiền đạo20000006.3
39Jumpei HayakawaTiền đạo00000000
1Shusaku NishikawaThủ môn00000007.2
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00010006.9
3DaniloHậu vệ00000007.5
5Marius HoibratenHậu vệ00000007
26Takuya OgiwaraHậu vệ00010007.2
13Ryoma WatanabeTiền vệ10110007.7
Bàn thắngThẻ đỏ

Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse ngày 02-04-2025 - Thống kê cầu thủ