[GRE U19-] Asteras Tripolis U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 50.0% |
[GRE U19-] PAOK Saloniki U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | 16 | 83.3% |
Asteras Tripolis U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 06-04-24 | 2 - 3 (2 - 3) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 09-12-23 | 6 - 1 (3 - 1) | 2 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | B | 0.84 | 1.00 | 0.86 | B | T |
Greece U19 | 12-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.28 | -0.29 | -0.57 | H | 0.96 | -0.50 | 0.74 | B | X |
Greece U19 | 23-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 18-12-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | H | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | T |
Greece U19 | 29-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 12-06-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Greece U19 | 06-10-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.66 | B | 0.87 | -1.00 | 0.89 | B | X |
Greece U19 | 12-05-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.79 | -0.67 | 0.97 | T | X |
Greece U19 | 14-01-19 | 2 - 3 (2 - 1) | - | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Asteras Tripolis U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Greece U19 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | X |
Greece U19 | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 4 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
Greece U19 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | H |
Greece U19 | 29-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Greece U19 | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Greece U19 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Greece U19 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
Greece U19 | 25-05-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | T | 0.80 | 2 | 0.90 | T | T |
Greece U19 | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
PAOK Saloniki U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Greece U19 | 02-11-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 26-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.81 | -0.21 | -0.14 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
Greece U19 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.75 | 0.88 | -1.25 | 0.82 | X | ||
Greece U19 | 25-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Greece U19 | 18-05-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
Asteras Tripolis U19 |
Asteras Tripolis U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |