So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.72
-0.25
-0.96
0.94
1.75
0.82
2.96
2.76
2.38
Live
0.73
-0.25
-0.88
1.00
1.75
0.84
2.98
2.80
2.45
Run
-0.74
0
0.59
-0.19
0.5
0.03
15.50
1.03
11.50
BET365Sớm
0.80
-0.25
-0.95
1.00
1.75
0.85
2.63
2.75
2.70
Live
-0.93
0
0.72
-0.98
1.75
0.77
3.20
2.87
2.55
Run
-0.67
0
0.50
-0.10
0.5
0.05
34.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.25
0.97
0.96
1.75
0.82
3.05
2.74
2.28
Live
-0.84
0
0.68
-0.96
1.75
0.78
3.10
2.68
2.36
Run
-0.80
0
0.64
-0.15
0.5
0.05
16.00
1.03
12.00
188betSớm
0.73
-0.25
-0.95
0.95
1.75
0.83
2.96
2.76
2.38
Live
0.78
-0.25
-0.90
-0.99
1.75
0.85
2.98
2.80
2.45
Run
-0.68
0
0.56
-0.20
0.5
0.06
15.50
1.03
11.50
SbobetSớm
-0.99
0
0.83
0.99
1.75
0.83
2.80
2.67
2.57
Live
0.80
-0.25
-0.96
-0.95
1.75
0.77
3.05
2.65
2.40
Run
-0.70
0
0.54
-0.15
0.5
0.01
15.00
1.04
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Guillermo Brown
ChủHòaKhách
All Boys
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Guillermo BrownSo Sánh Sức MạnhAll Boys
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 2-19] Guillermo Brown
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38712192944331918.4%
195771721221926.3%
1925121223111710.5%
611448416.7%
[ARG Division 2-4] All Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38151310342458439.5%
19107220537552.6%
19568141921626.3%
613245616.7%

Thành tích đối đầu

Guillermo Brown            
Chủ - Khách
All BoysGuillermo Brown
Guillermo BrownAll Boys
All BoysGuillermo Brown
All BoysGuillermo Brown
Guillermo BrownAll Boys
All BoysGuillermo Brown
All BoysGuillermo Brown
Guillermo BrownAll Boys
All BoysGuillermo Brown
Guillermo BrownAll Boys
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D226-05-241 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.50-0.33-0.29H1.000.500.82TH
ARG D222-07-232 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.50-0.33-0.27T-0.990.500.85TT
ARG D218-03-231 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.45-0.34-0.33H0.970.250.85TH
ARG D217-09-221 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.58-0.29-0.22B0.940.750.92BX
ARG D212-11-211 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.41-0.39-0.32T-0.920.250.73TX
ARG D217-07-213 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.46-0.34-0.32B0.900.250.92BT
ARG D226-11-172 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.34-0.37B0.800.00-0.98BH
ARG D208-07-170 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.56-0.32-0.24H0.820.501.00TX
ARG D209-12-160 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.41-0.34-0.37T0.820.001.00TH
ARG D207-02-161 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.34-0.34T-0.980.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Guillermo Brown            
Chủ - Khách
Guillermo BrownSan Martin San Juan
Arsenal de SarandiGuillermo Brown
Guillermo BrownSan Martin Tucuman
Chacarita juniorsGuillermo Brown
Guillermo BrownEstudiantes de Caseros
Talleres Rem de EscaladaGuillermo Brown
Guillermo BrownQuilmes
CA San MiguelGuillermo Brown
Guillermo BrownFerrol Carril Oeste
Deportivo MaipuGuillermo Brown
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D222-09-240 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.26-0.35-0.51B0.86-0.50.96BT
ARG D215-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.48-0.36-0.29B0.800.25-0.98BT
ARG D208-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.31-0.36-0.44B0.87-0.250.95BX
ARG D201-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.55-0.32-0.24B0.820.51.00BX
ARG D225-08-243 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.34-0.36-0.42T0.73-0.25-0.92TT
ARG D219-08-241 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.55-0.34-0.23H0.820.51.00TT
ARG D211-08-241 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.37-0.35-0.40B0.9800.84BT
ARG D203-08-241 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.58-0.33-0.21B0.980.750.84BX
ARG D228-07-243 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.30-0.34-0.47T0.99-0.250.83TT
ARG D221-07-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.56-0.33-0.23B0.780.5-0.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

All Boys            
Chủ - Khách
All BoysSan Martin Tucuman
Chacarita juniorsAll Boys
All BoysEstudiantes de Caseros
Talleres Rem de EscaladaAll Boys
All BoysQuilmes
CA San MiguelAll Boys
All BoysFerrol Carril Oeste
Deportivo MaipuAll Boys
All BoysGimnasia Jujuy
Club Atletico GuemesAll Boys
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D222-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.35-0.37-0.40-0.9700.79X
ARG D215-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.49-0.35-0.290.770.25-0.95X
ARG D208-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.43-0.37-0.32-0.960.250.78X
ARG D202-09-242 - 2
(2 - 0)
6 - 3-0.43-0.36-0.32-0.980.250.80T
ARG D226-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.44-0.36-0.33-0.980.250.80X
ARG D217-08-242 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.51-0.35-0.260.980.50.84T
ARG D211-08-243 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.40-0.35-0.370.8300.99T
ARG D204-08-241 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.52-0.35-0.250.920.50.90T
ARG D228-07-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.39-0.330.740-0.93X
ARG D220-07-242 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.46-0.37-0.290.860.250.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Guillermo BrownSo sánh số liệuAll Boys
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn9
  • 1.3Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Guillermo Brown
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem12XemXem3XemXem18XemXem36.4%XemXem14XemXem42.4%XemXem13XemXem39.4%XemXem
17XemXem5XemXem3XemXem9XemXem29.4%XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
All Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem1XemXem15XemXem51.5%XemXem10XemXem30.3%XemXem22XemXem66.7%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem2XemXem11.8%XemXem14XemXem82.4%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Guillermo Brown
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem15XemXem8XemXem10XemXem45.5%XemXem18XemXem54.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem
17XemXem3XemXem8XemXem6XemXem17.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
16XemXem12XemXem0XemXem4XemXem75%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
All Boys
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem8XemXem8XemXem51.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem18XemXem54.5%XemXem
17XemXem5XemXem8XemXem4XemXem29.4%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
16XemXem12XemXem0XemXem4XemXem75%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
623133.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Guillermo BrownThời gian ghi bànAll Boys
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    17
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    14
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Guillermo BrownChi tiết về HT/FTAll Boys
  • 4
    6
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    5
    H/T
    9
    11
    H/H
    7
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    8
    4
    B/B
ChủKhách
Guillermo BrownSố bàn thắng trong H1&H2All Boys
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    10
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    11
    9
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Guillermo Brown
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D205-10-2024KháchAgropecuario de Carlos Casares1 Ngày
ARG D211-10-2024KháchTristan Suarez7 Ngày
ARG D218-10-2024ChủPatronato Parana14 Ngày
All Boys
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D205-10-2024ChủSan Martin San Juan1 Ngày
ARG D211-10-2024ChủAgropecuario de Carlos Casares7 Ngày
ARG D218-10-2024KháchAtletico Atlanta14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 18.4%Thắng39.5% [15]
  • [12] 31.6%Hòa34.2% [15]
  • [19] 50.0%Bại26.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 13.2%Thắng13.2% [5]
  • [7] 18.4%Hòa15.8% [6]
  • [7] 18.4%Bại21.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    1.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    0.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Guillermo Brown VS All Boys ngày 14-10-2024 - Thông tin đội hình