[DEN 4th Division-] Grenaa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 13 | 10 | 50.0% |
[DEN 4th Division-] Ringkobing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 17 | 10 | 50.0% |
Grenaa |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Grenaa |
Chủ - Khách |
---|
Viby IFGrenaa |
Viborg (Youth)Grenaa |
GrenaaAC Horsens (Youth) |
Randers FC (Youth)Grenaa |
GrenaaFC Svendborg |
GrenaaFrederikshavn |
Nr. sundbyGrenaa |
GrenaaBirkerod |
Skive IKGrenaa |
GrenaaVejle II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 13-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
DEN D3B | 05-11-05 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D3B | 29-10-05 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D3B | 22-10-05 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN D3B | 15-10-05 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3B | 08-10-05 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3B | 01-10-05 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3B | 24-09-05 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3B | 18-09-05 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN D3B | 10-09-05 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Ringkobing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 11-08-24 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN Cup | 06-08-24 | 1 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 15-06-24 | 6 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 08-06-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 02-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | 0.86 | 1 | 0.96 | X | ||
DEN D4 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 20-05-24 | 5 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
DEN D4 | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 05-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Grenaa |
Grenaa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |