Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 7.56 | ![]() |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.43 | |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.21 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sebastian Joffre | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | fernando delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jaziel Alberto Orozco Landeros | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
- | Erik Holt | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.15 | |
- | Zavier gozo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
81 | griffin dillon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.71 | |
- | luis rivera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 |