[AFC Champions League Elite-12] Shandong Taishan FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 5 | 75.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | 8 | 33.3% |
[AFC Champions League Elite-3] Johor Darul Ta'zim FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 | 3 | 57.1% |
4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 3 | 75.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 5 | 25.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 0 | 18 | 100.0% |
Shandong Taishan FC |
Chủ - Khách |
---|
Johor Darul TakzimShandong Taishan |
Shandong TaishanJohor Darul Takzim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 24-04-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.23 | -0.25 | -0.63 | T | -0.93 | -0.75 | 0.75 | T | X |
ACLE | 09-04-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.13 | T | 0.83 | -0.80 | 0.99 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Shandong Taishan FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 06-11-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | B | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | H |
CHA CSL | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 10 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.41 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
ACLE | 22-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 13 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.92 | B | T |
CHA CSL | 18-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ACLE | 02-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | B | 0.99 | 1.25 | 0.77 | T | H |
CHA CSL | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | T | 0.97 | 0 | 0.73 | T | T |
CFC | 24-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | T | 0.82 | -0.5 | 0.94 | T | X |
CHA CSL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ACLE | 17-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Johor Darul Ta'zim FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MALAC | 20-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | 0.90 | 2 | 0.80 | X | ||
MAS SL | 10-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 6 | -0.07 | -0.11 | -0.97 | 0.90 | -2.75 | 0.80 | T | ||
ACLE | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.52 | -0.28 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | ||
MAS SL | 01-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.93 | -3.5 | 0.77 | X | ||
MAS SL | 27-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
ACLE | 22-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 13 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ACLE | 01-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | H | ||
MAS SL | 27-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 3 | 0.90 | X | ||
MAS SL | 22-09-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.83 | -3 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%
Shandong Taishan FC |
Shandong Taishan FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACLE | 04-12-2024 | Khách | Kawasaki Frontale | 8 Ngày |
ACLE | 11-02-2025 | Chủ | Gwangju Football Club | 77 Ngày |
ACLE | 19-02-2025 | Khách | Ulsan Hyundai FC | 85 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MALAC | 30-11-2024 | Chủ | KL Rovers | 4 Ngày |
ACLE | 03-12-2024 | Chủ | Buriram United | 7 Ngày |
MAS SL | 08-12-2024 | Chủ | Kuala Lumpur City F.C. | 12 Ngày |