Hoffenheim (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Selina·CerciTiền đạo40200008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
-michelle weissHậu vệ00000000
-Martina·TufekovicThủ môn00000000
-Marie SteinerTiền đạo00000006.4
-Jamilla RankinHậu vệ00000000
18Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00001007.3
-Dominika GrabowskaTiền vệ00000000
33Fabienne·DongusTiền vệ10100000
Bàn thắng
31Jana·FeldkampHậu vệ00000006.3
12Laura Johanna·DickThủ môn00010006.4
-Lisann KautHậu vệ30120007.9
Bàn thắng
-Marta Cazalla GarcíaHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
-L. DoornHậu vệ10001006.9
Thẻ vàng
-Chiara HahnTiền đạo00020007.2
23Ereleta MemetiTiền vệ20020007.4
Thẻ vàng
17Franziska·HarschTiền vệ10000006.6
32Vanessa DiehmTiền vệ10000006.9
-feli delacauwTiền vệ10021007.4
Thẻ vàng
25Melissa·KosslerTiền đạo10000006.6
Koln (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dora ZellerTiền đạo10110006.8
Bàn thắng
-Vanessa·LeimenstollTiền đạo00000005.8
Thẻ vàng
-P. Hoppe-00000000
-Sylwia MatysikTiền vệ00000006
3L. VogtTiền vệ00000005.7
-taylor ziemerTiền đạo10000016.3
-Adriana AchcińskaTiền vệ00000005.9
-Martyna WiankowskaHậu vệ00010005.6
-Nicole BillaTiền vệ00000000
-Amelie Claire BohnenHậu vệ00000000
15Lotta·CordesTiền vệ00000006.5
-Amélie DelabreTiền đạo00000000
25Laura·DonhauserHậu vệ00000000
-C. Imping-00000006.2
-Josefine·OsigusThủ môn00000000
-J. Schiffarth-00000000
-L. Schmidt-00000000
-Anna GerhardtTiền vệ00000004.7
Thẻ đỏ
11Alena BienzTiền vệ00011000
-Laura FeiersingerTiền vệ10000006.1

Hoffenheim (w) vs Koln (w) ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ