Eintracht Frankfurt (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Carlotta·WamserTiền vệ10100018.43
Bàn thắngThẻ đỏ
-Jella VeitHậu vệ00000006.06
-Tomke SchneiderHậu vệ00000000
22Nadine RiesenHậu vệ00000000
-Sophie NachtigallTiền vệ10000016.82
5Pernille Marie Hesselholt SanvigTiền vệ00000006.58
-A. AehlingHậu vệ00000000
-Lina Altenburg-00000000
15Remina ChibaTiền đạo10000006.03
1Stina·JohannesThủ môn00000006.98
17Pia-Sophie·WolterTiền vệ00000007.77
23Sara Doorsoun-KhajehHậu vệ00000007.36
4Sophia KleinherneHậu vệ00010007.8
-Nina LuhrssenTiền vệ10010007.61
-Elisa SenssTiền vệ10050005.95
31Tanja PawollekTiền vệ20100018.27
Bàn thắngThẻ vàng
8Lisanne·GraweTiền vệ00050008.04
10Laura FreigangTiền đạo20021016.74
-Nicole AnyomiTiền đạo10101008.29
Bàn thắng
7Lara·PrasnikarTiền đạo50010036.95
RB Leipzig (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. HippTiền vệ00000005.11
12Elvira HerzogThủ môn00000006.35
-V. KrugHậu vệ00000006.66
15Julia MagerlHậu vệ10000006.86
-Julia LandenbergerTiền vệ00010005.89
-Lou-Ann JolyTiền vệ00000006.05
13Sandra·StarkeTiền đạo00000006.23
30Lara MartiHậu vệ00000005.05
-Lina von SchraderThủ môn00000000
10Vanessa·FudallaTiền vệ00000006.8
-Giovanna HoffmannTiền đạo20000005.83
26Luca·GrafTiền vệ00000000
2Frederike KempeHậu vệ00000005.99
-M. MüllerTiền vệ00010006.13
17Lydia Nunes Martins AndradeTiền đạo00010006.56
4Nina·RackeHậu vệ00000000
-Stefanie Schmid-00000000
-K. Spitzner-00000006.08
16Michela CroattoHậu vệ00000006.68
-Marleen SchimmerTiền vệ00020005.56
Thẻ vàng

Eintracht Frankfurt (w) vs RB Leipzig (w) ngày 10-12-2024 - Thống kê cầu thủ