[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 8 | 6 | 17 | 23 | 23 | 7 | 26.3% |
10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 8 | 10.0% |
9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 13 | 14 | 6 | 44.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 2 | 15 | 83.3% |
[FRA Division 1 Feminine-2] Paris Saint Germain (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 14 | 3 | 2 | 48 | 12 | 45 | 2 | 73.7% |
9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 5 | 22 | 3 | 77.8% |
10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 7 | 23 | 2 | 70.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | 12 | 66.7% |
Nantes (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nantes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA WD1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-09-24 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-08-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.83 | 0.25 | 0.93 | B | T |
INT CF | 20-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-08-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Paris Saint Germain (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 04-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | 0.91 | 3 | 0.79 | X | ||
FRA WD1 | 29-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 26-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
FRA WD1 | 21-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 18-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | ||
INT CF | 13-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Nantes (w) |
Nantes (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 19-10-2024 | Khách | Reims (W) | 7 Ngày |
FRA WD1 | 02-11-2024 | Chủ | Paris FC (W) | 21 Ngày |
FRA WD1 | 09-11-2024 | Chủ | Dijon w | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 19-10-2024 | Chủ | Fleury 91 (W) | 7 Ngày |
FRA WD1 | 02-11-2024 | Khách | Lyon (W) | 21 Ngày |
FRA WD1 | 09-11-2024 | Chủ | Strasbourg W | 28 Ngày |