Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | omar ciss | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.55 | ![]() |
28 | Matt levy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Miguel Ibarra | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Austin Pack | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.21 | ![]() |
29 | juan obregon | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8.16 | ![]() |
17 | Clay Dimick | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.14 | ![]() |
- | tresor mbuyu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
13 | Anton Sorenson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kharlton Belmar | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | kharlton belmar | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Hugh Roberts | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.18 | |
- | nelson pierre | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.55 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | ![]() |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.09 | |
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.42 | |
- | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |