So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
0.90
0.87
2.25
0.83
1.42
3.70
5.70
Live
0.70
0.75
1.00
0.92
2.25
0.78
1.50
3.50
5.00
Run
-0.56
0.25
0.26
-0.48
1.5
0.18
1.01
9.80
17.00
BET365Sớm
0.80
1
1.00
0.95
2.25
0.85
1.45
3.80
6.00
Live
0.85
0.75
0.95
-0.97
2.25
0.78
1.62
3.30
5.00
Run
0.37
0
-0.50
-0.22
1.5
0.15
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.93
1.25
0.81
0.82
2.25
0.92
1.36
4.00
7.40
Live
-0.94
1
0.70
0.98
2.25
0.78
1.56
3.40
5.30
Run
0.33
0
-0.49
-0.37
1.5
0.25
1.07
5.90
87.00
188betSớm
0.81
1
0.91
0.88
2.25
0.84
1.42
3.70
5.70
Live
0.71
0.75
-0.99
0.93
2.25
0.79
1.48
3.50
5.20
Run
-0.55
0.25
0.27
-0.47
1.5
0.19
1.01
9.80
17.00
SbobetSớm
0.83
1
0.95
0.98
2.25
0.80
1.41
3.45
5.80
Live
-0.98
1
0.78
-0.99
2.25
0.79
1.62
3.19
4.52
Run
0.36
0
-0.52
-0.33
1.5
0.19
1.01
7.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Numancia
ChủHòaKhách
Coruxo FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NumanciaSo Sánh Sức MạnhCoruxo FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 59%So Sánh Phong Độ41%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-2] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915104422055251.7%
15105024835266.7%
14554181220535.7%
6330831250.0%
[SSDRFEF-12] Coruxo FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29106133030361234.5%
15645211422840.0%
14428916141228.6%
6312831050.0%

Thành tích đối đầu

Numancia            
Chủ - Khách
coruxo FCNumancia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D307-09-241 - 2
(0 - 2)
5 - 6-0.35-0.33-0.47T0.80-0.250.90TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Numancia            
Chủ - Khách
NumanciaOsasuna B
Real AvilesNumancia
NumanciaReal Valladol B
NumanciaCD Guijuelo
Real Avila CFNumancia
NumanciaRacing B
Gimnastica TorrelavegaNumancia
NumanciaU.M. Escobedo
SD LaredoNumancia
NumanciaSporting Gijon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.29-0.31H0.960.50.80TX
SPA D322-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.34-0.50T0.94-0.250.76TH
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.65-0.29-0.21T0.760.750.94TT
SPA D308-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.70-0.28-0.18H0.8510.85TT
SPA D330-11-240 - 0
(0 - 0)
- -0.30-0.34-0.48H0.89-0.250.81BX
SPA D324-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.64-0.29-0.22T0.800.750.90TX
SPA D317-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.32-0.33-0.51B0.73-0.50.97BX
SPA D310-11-241 - 1
(1 - 1)
13 - 2-0.81-0.22-0.12H0.911.50.79TX
SPA D303-11-241 - 3
(0 - 1)
0 - 6-0.22-0.34-0.60T0.77-0.750.93TT
SPA CUP30-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.23-0.30-0.60B0.85-0.750.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Coruxo FC            
Chủ - Khách
coruxo FCCD Guijuelo
Racing Bcoruxo FC
coruxo FCU.M. Escobedo
Marino luancocoruxo FC
coruxo FCUnion Langreo
Deportivo La Coruna Bcoruxo FC
coruxo FCPontevedra
Compostelacoruxo FC
coruxo FCReal Valladol B
Real Avila CFcoruxo FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D322-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.60-0.32-0.230.910.750.79X
SPA D314-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.50-0.33-0.330.760.250.94X
SPA D307-12-243 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.60-0.29-0.240.900.750.80T
SPA D301-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.35-0.361.000.250.70X
SPA D324-11-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.54-0.33-0.280.850.50.85T
SPA D317-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 11-0.51-0.33-0.310.960.50.74X
SPA D310-11-240 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.57-0.30-0.240.740.50.96X
SPA D303-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.51-0.33-0.310.970.50.73X
SPA D327-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.42-0.31-0.420.8500.85X
SPA D320-10-243 - 2
(1 - 2)
- -0.49-0.34-0.320.780.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

NumanciaSo sánh số liệuCoruxo FC
  • 12Tổng số ghi bàn10
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 7Tổng số mất bàn8
  • 0.7Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem2XemXem7XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Coruxo FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem5XemXem29.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem1XemXem11.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Coruxo FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem4XemXem8XemXem29.4%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NumanciaThời gian ghi bànCoruxo FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    0
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NumanciaChi tiết về HT/FTCoruxo FC
  • 3
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    14
    14
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
NumanciaSố bàn thắng trong H1&H2Coruxo FC
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D326-01-2025KháchPontevedra8 Ngày
SPA D302-02-2025ChủBergantinos CF15 Ngày
SPA D309-02-2025KháchDeportivo La Coruna B22 Ngày
Coruxo FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D326-01-2025KháchBergantinos CF8 Ngày
SPA D302-02-2025ChủUD Llanera15 Ngày
SPA D309-02-2025KháchCF Salmantino22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 51.7%Thắng34.5% [10]
  • [10] 34.5%Hòa20.7% [10]
  • [4] 13.8%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng13.8% [4]
  • [5] 17.2%Hòa6.9% [2]
  • [0] 0.0%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Numancia VS Coruxo FC ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình