So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.87
0.92
2.25
0.88
2.53
3.20
2.44
Live
0.82
-0.25
1.00
0.95
2.25
0.85
2.84
3.15
2.21
Run
0.03
-0.25
-0.21
-0.22
3.5
0.02
17.00
13.00
1.01
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.80
2.25
1.00
2.35
3.25
2.63
Live
0.82
-0.25
0.97
0.97
2.25
0.82
2.87
3.20
2.25
Run
-0.74
0
0.57
-0.09
3.5
0.04
151.00
29.00
1.00
Mansion88Sớm
0.86
0
0.90
0.90
2.25
0.86
2.58
2.90
2.58
Live
-0.85
0
0.69
0.95
2.25
0.87
2.97
2.90
2.28
Run
-0.78
0
0.61
-0.26
2.5
0.14
8.30
1.22
5.60
188betSớm
0.96
0
0.88
0.93
2.25
0.89
2.53
3.20
2.44
Live
0.83
-0.25
-0.99
0.96
2.25
0.86
2.84
3.15
2.21
Run
0.04
-0.25
-0.20
-0.21
3.5
0.03
17.00
13.00
1.01
SbobetSớm
0.94
0
0.88
0.93
2.25
0.87
2.53
2.94
2.46
Live
-0.85
0
0.69
0.95
2.25
0.87
2.89
3.02
2.25
Run
-0.76
0
0.60
-0.39
2.5
0.25
8.00
1.20
6.10

Bên nào sẽ thắng?

Potenza
ChủHòaKhách
Audace Cerignola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PotenzaSo Sánh Sức MạnhAudace Cerignola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 3T 3H 1B
    1T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-8] Potenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3011127524845836.7%
16673312425837.5%
14554212420835.7%
64201121466.7%
[ITA Serie C-2] Audace Cerignola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3017103452761256.7%
15951251232260.0%
15852201529153.3%
63301271250.0%

Thành tích đối đầu

Potenza            
Chủ - Khách
Audace CerignolaPotenza
PotenzaAudace Cerignola
Audace CerignolaPotenza
PotenzaAudace Cerignola
Audace CerignolaPotenza
PotenzaAudace Cerignola
Audace CerignolaPotenza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C122-09-240 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.56-0.29-0.26T1.000.750.82TX
ITA PRO LC10-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.42-0.33-0.40T0.790.000.91TX
ITA C124-03-242 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.47-0.33-0.32B0.860.250.96BT
ITA C119-11-232 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.44-0.32-0.36H-0.990.250.75TT
ITA C102-04-231 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.50-0.32-0.30H0.760.251.00TH
ITA C130-11-220 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.45-0.34-0.36H0.980.250.72TX
ITA S4 CUP14-03-180 - 2
(0 - 1)
13 - 0-0.37-0.27-0.47T0.85-0.250.91TX

Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Potenza            
Chủ - Khách
PotenzaAS Sorrento Calcio
Turris NeapolisPotenza
PotenzaMessina
CataniaPotenza
PotenzaLatina
US Casertana 1908Potenza
PotenzaTeam Altamura
PotenzaAC Monopoli
GiuglianoPotenza
PotenzaAvellino
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C118-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.32-0.35T0.960.250.86TX
ITA C105-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 11-0.09-0.19-0.85H0.84-1.750.92BX
ITA C122-12-242 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.60-0.29-0.26T0.900.750.80TT
ITA C114-12-240 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.59-0.30-0.24T0.920.750.90TX
ITA C107-12-245 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.50-0.31-0.31T1.000.50.82TT
ITA C101-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.43-0.34-0.34H-0.960.250.78TX
ITA PRO LC26-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.50-0.32-0.30H0.750.250.95TX
ITA C123-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.45-0.33-0.34B0.990.250.83BX
ITA C116-11-241 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.31-0.35T1.000.250.82TT
ITA C110-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.31-0.31-0.50H0.82-0.51.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Audace Cerignola            
Chủ - Khách
GiuglianoAudace Cerignola
Audace CerignolaAvellino
MessinaAudace Cerignola
Audace CerignolaJuventusU23
LatinaAudace Cerignola
Audace CerignolaTeam Altamura
BeneventoAudace Cerignola
Audace CerignolaCavese
AC MonopoliAudace Cerignola
Taranto SportAudace Cerignola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C117-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 5-0.33-0.32-0.500.95-0.250.75T
ITA C113-01-251 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.43-0.33-0.360.730-0.97H
ITA C105-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 6-0.22-0.28-0.630.94-0.750.82T
ITA C121-12-243 - 3
(2 - 1)
10 - 3-0.69-0.26-0.170.8410.98T
ITA C116-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.28-0.33-0.510.87-0.50.95X
ITA C106-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.67-0.27-0.180.9710.85X
ITA C130-11-241 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.57-0.30-0.250.970.750.85X
ITA C124-11-243 - 1
(2 - 0)
5 - 7-0.56-0.31-0.24-0.980.750.80T
ITA C118-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.40-0.34-0.380.8800.94H
ITA C111-11-241 - 0
(0 - 0)
0 - 11-0.20-0.29-0.640.98-0.750.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

PotenzaSo sánh số liệuAudace Cerignola
  • 14Tổng số ghi bàn17
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.7
  • 5Tổng số mất bàn11
  • 0.5Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Potenza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem1XemXem6XemXem68.2%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Audace Cerignola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem2XemXem7XemXem60.9%XemXem9XemXem39.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Potenza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem4XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
631250.0%Xem00.0%350.0%Xem
Audace Cerignola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem3XemXem8XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PotenzaThời gian ghi bànAudace Cerignola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    20
    0 Bàn
    5
    0
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    3
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PotenzaChi tiết về HT/FTAudace Cerignola
  • 1
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    17
    19
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
PotenzaSố bàn thắng trong H1&H2Audace Cerignola
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    19
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Potenza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C102-02-2025KháchTrapani7 Ngày
ITA C109-02-2025KháchCrotone14 Ngày
ITA C116-02-2025ChủJuventusU2321 Ngày
Audace Cerignola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C102-02-2025ChủCatania7 Ngày
ITA C109-02-2025KháchUS Casertana 190814 Ngày
ITA C116-02-2025ChủTurris Neapolis21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Potenza
Chấn thương
Audace Cerignola
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 36.7%Thắng56.7% [17]
  • [12] 40.0%Hòa33.3% [17]
  • [7] 23.3%Bại10.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng26.7% [8]
  • [7] 23.3%Hòa16.7% [5]
  • [3] 10.0%Bại6.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    1.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn55.56% [5]
  • [5] 50.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Potenza VS Audace Cerignola ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình