Mauritania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Mahmoud AbdallahiTiền vệ00000000
-Beyatt LekweiryTiền đạo10000006.04
6Guessouma FofanaTiền vệ00000000
-Harouna Abou DembaHậu vệ00010006.85
10Idrissa ThiamTiền đạo00000006.67
-Hemeya TanjyTiền đạo00000006.7
11M. SyTiền đạo00000000
16Babacar Niasse MbayeThủ môn00000000
1Mbacke NdiayeThủ môn00000000
8Bodda MouhsineTiền vệ10010006.83
13N. El AbdHậu vệ00000000
-M. DialloTiền đạo00000000
12Bakari CamaraTiền vệ00000006.41
22Mamadou DiopThủ môn00000005.56
-I. KeitaHậu vệ00000006.78
-Mohamed Dellahi YaliHậu vệ10000000
27El Hassen HoueibibHậu vệ00000007.4
-K. DiawHậu vệ00000006.98
19Sidi Bouna AmarTiền đạo10020006.81
28Oumar NgomTiền vệ00000006.32
7Aboubakary KoitaTiền đạo20010006.09
15Papa Ndiaga YadeTiền đạo10020005.78
Thẻ vàng
-Aboubakar KamaraTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
9Beyatt LekweiryTiền vệ10000000
Egypt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Mostafa ShobeirThủ môn00000000
-Basem AliHậu vệ00000006.7
6Ahmed RamadanHậu vệ00000000
13Mohamed ShehataTiền vệ00000006.61
7TrezeguetTiền đạo00001016.63
Thẻ vàng
20Ibrahim Adel Ali MohamedTiền vệ10100018.76
Bàn thắngThẻ đỏ
8Nasser MaherTiền vệ00000000
15Ahmed KokaTiền vệ00000006.53
18Mostafa FathiTiền đạo00000000
14Hamdy FathyTiền vệ00000006.17
1Mohamed El-ShenawyThủ môn00000007.46
-Rami RabiaHậu vệ00000007.03
-Marwan AttiaHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
24Mohamed Abdel MonemHậu vệ00000006.95
3Ahmed Eid Mohamed Gad El HakHậu vệ00010005.98
Thẻ vàng
21Mahmoud Saber AbdelmohsenTiền vệ10000006.16
25Osama FaisalTiền đạo00000006.11
12Mohamed Hamdy SharafHậu vệ10010006.63
22Omar MarmoushTiền đạo10010006.82
-Ahmed SayedHậu vệ00000005.96
16Mohamed AwadThủ môn00000000
-Khaled SobhiHậu vệ00000000

Mauritania vs Egypt ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ