Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Spencer Richey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | |
- | luka prpa | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
37 | Javier Casas | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
- | David Poreba | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
- | Christian·Koffi | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
- | Christopher Cupps | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Alexander hauschild | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nicholas Kapanadze | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jake Rozhansky | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | jonathan jimenez | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Andrew Baiera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Samuel Afriyie Owusu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | ![]() |
- | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.64 | ![]() |
- | Jonathan Shore | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Will Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Christopher Tian-Long Tiao | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |