Hibernian (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michaela McAlonieHậu vệ00000006.31
32Kirsten Jane ReillyTiền vệ20001106.85
-T. BowieHậu vệ10000016.23
-Lauren Doran-Barr-10010006.17
-Eilidh AdamsTiền đạo10000006.35
-K. McGovernTiền đạo30200008.89
Bàn thắngThẻ đỏ
-Linzi TaylorTiền vệ00010006.08
-Noa SchumacherThủ môn00000000
29Kirsty MorrisonTiền đạo00000000
-Rosie Livingstone-10100008.4
Bàn thắng
-Shannon LeishmanHậu vệ00000000
-Abbie FergusonTiền đạo00000000
23Rachael BoyleTiền vệ00000000
-Mya ChristieTiền đạo00000000
-Erin Clachers-00000008.07
-Poppy Jayne Lawson-00011007.12
Thẻ vàng
4Siobhan HunterTiền vệ00000006.77
-Stacey PapadopoulosHậu vệ11011017.76
-Ciara GrantHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
Glasgow Rangers (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. HillHậu vệ00010005.96
-R. HardyTiền đạo00000006.31
-jodi mcleary-00000006.16
-Charlotte DevlinTiền đạo30000006.25
-Lizzie ArnottTiền vệ10000006.83
-Chelsea CornetTiền vệ00000005.82
-kirsty maclean-10010006.53
-Kirsty HowatTiền đạo30000015.54
16eilidh austinHậu vệ00000000
-Jenna FifeThủ môn00000000
-Brogan HayTiền đạo00000006.41
-Camille LafaixTiền vệ00000000
-Mia McAulay-00010006.32
-Tessel MiddagTiền vệ00000006.31
-Laura RaffertyHậu vệ00000000
-Jane RossTiền đạo00000000
-Katie WilkinsonTiền vệ00000006.6
22Victoria EssonThủ môn00000005.37
2Nicola DochertyHậu vệ00000006.89
Thẻ vàng
-L. Eddie-00000006.42

Glasgow Rangers (w) vs Hibernian (w) ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ