Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Max Anchor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
56 | Immanuel Mathe | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Buster Sjoberg | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Malek Mehri | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.75 | ![]() |
54 | M. Gherasimencov | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5.08 | |
96 | Mateo Clark | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
62 | Luca Chen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Malcolm Simmons | - | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.41 | |
- | myles morgan | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.72 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ethan Bryant | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
- | Danny Flores | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.68 | ![]() |
- | Macielo Tschantret | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
- | Chris Rindov | Hậu vệ | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.55 | ![]() |
- | Carson Klein | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | ![]() |
- | Roberto Avila | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.91 |