So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.25
-0.92
0.84
2.25
-0.98
2.77
3.40
2.36
Live
0.84
0
-0.95
0.84
2.25
-0.98
2.47
3.40
2.63
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.15
2.5
0.03
16.50
1.03
20.00
BET365Sớm
0.95
-0.25
0.85
1.00
2.5
0.80
3.20
3.20
2.05
Live
0.82
0
0.97
1.00
2.5
0.80
2.45
3.40
2.70
Run
0.65
0
-0.83
-0.12
2.5
0.06
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
-0.93
0
0.68
0.79
2.25
0.97
2.76
3.25
2.23
Live
0.89
0
0.99
0.87
2.25
0.89
2.39
3.30
2.52
Run
0.72
0
-0.82
-0.21
2.5
0.12
5.90
1.26
7.30
188betSớm
0.80
-0.25
-0.90
0.85
2.25
-0.97
2.77
3.40
2.36
Live
0.85
0
-0.93
0.85
2.25
-0.97
2.47
3.40
2.63
Run
-0.21
0.25
0.11
-0.14
2.5
0.04
16.50
1.03
20.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.77
0.85
2.25
0.95
2.67
2.97
2.32
Live
0.79
0
-0.95
0.87
2.25
0.95
2.36
3.05
2.70
Run
0.75
0
-0.88
-0.22
2.5
0.10
8.80
1.09
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Tlaxcala FC
ChủHòaKhách
Venados FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tlaxcala FCSo Sánh Sức MạnhVenados FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 2H 4B
    4T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-24] Tlaxcala FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2668123347262423.1%
134541922172630.8%
13238142592015.4%
6204711633.3%
[MEX Ascenso MX-11] Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26101154528411138.5%
139313211301069.2%
13184131711147.7%
63211571150.0%

Thành tích đối đầu

Tlaxcala FC            
Chủ - Khách
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCTlaxcala FC
Tlaxcala FCVenados FC
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCTlaxcala FC
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCTlaxcala FC
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCTlaxcala FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D222-02-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.31-0.29-0.47T-0.99-0.250.87TX
MEX D222-07-233 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.43-0.31-0.36B-0.960.250.78BT
MEX D228-04-232 - 0
(1 - 0)
6 - 10-0.49-0.31-0.31T0.790.25-0.97TX
MEX D214-03-231 - 1
(1 - 0)
8 - 1-0.38-0.32-0.41H0.990.000.83HX
MEX D205-10-223 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.49-0.30-0.30B-0.970.500.79BT
MEX D228-01-221 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.51-0.32-0.29T0.980.500.84TX
MEX D205-08-211 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.45-0.33-0.34B0.950.250.87BX
MEX D223-02-210 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.45-0.33-0.34H1.000.250.82TX
MEX D224-09-201 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.43-0.31-0.38B0.870.000.95BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Tlaxcala FC            
Chủ - Khách
Celaya FCTlaxcala FC
CSyD Dorados de SinaloaTlaxcala FC
Tlaxcala FCAlebrijes de Oaxaca
Cancun FCTlaxcala FC
Tlaxcala FCClub Chivas Tapatio
Tampico MaderoTlaxcala FC
Tlaxcala FCCF Atlante
Mineros de ZacatecasTlaxcala FC
Tlaxcala FCLeones Negros
Tepatitlan de MorelosTlaxcala FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D220-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.71-0.22-0.14B0.961.250.92TX
MEX D213-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.49-0.28-0.31B0.800.25-0.98BX
MEX D206-10-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.27-0.27T0.850.5-0.97TT
MEX D228-09-245 - 2
(3 - 0)
5 - 5-0.65-0.25-0.18B1.0010.88BT
MEX D222-09-242 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.39-0.30-0.38B0.9100.97BT
MEX D215-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.27-0.27T0.870.5-0.99TX
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.19-0.27-0.62T-0.96-0.750.84TX
MEX D224-08-241 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.63-0.24-0.22B-0.9610.84HX
MEX D218-08-241 - 2
(0 - 2)
13 - 1-0.25-0.28-0.54B-0.96-0.50.84BT
MEX D211-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.29-0.30H-0.960.50.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Venados FC            
Chủ - Khách
Venados FCCSyD Dorados de Sinaloa
Mineros de ZacatecasVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Club Chivas TapatioVenados FC
Venados FCMonarcas Morelia
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCCancun FC
Atletico La PazVenados FC
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCelaya FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D219-10-244 - 0
(1 - 0)
5 - 14-0.69-0.22-0.17-0.971.250.85T
MEX D213-10-242 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.57-0.26-0.250.970.750.85T
MEX D205-10-245 - 1
(3 - 1)
6 - 13-0.72-0.21-0.150.911.250.97T
MEX D228-09-242 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.49-0.28-0.31-0.950.50.83T
MEX D214-09-242 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.51-0.29-0.290.960.50.92T
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.29-0.27-0.510.92-0.50.96X
MEX D201-09-244 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.42-0.31-0.350.780-0.90T
MEX D224-08-241 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.41-0.29-0.380.870-0.99X
MEX D217-08-241 - 0
(1 - 0)
9 - 4-0.66-0.26-0.171.0010.88X
MEX D210-08-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.45-0.29-0.340.970.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Tlaxcala FCSo sánh số liệuVenados FC
  • 9Tổng số ghi bàn21
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.1
  • 14Tổng số mất bàn10
  • 1.4Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Tlaxcala FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem583.3%116.7%Xem
Tlaxcala FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%116.7%Xem
Venados FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tlaxcala FCThời gian ghi bànVenados FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tlaxcala FCChi tiết về HT/FTVenados FC
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Tlaxcala FCSố bàn thắng trong H1&H2Venados FC
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    8
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tlaxcala FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D201-11-2024KháchMonarcas Morelia5 Ngày
Venados FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D202-11-2024ChủLeones Negros6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 23.1%Thắng38.5% [10]
  • [8] 30.8%Hòa42.3% [10]
  • [12] 46.2%Bại19.2% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 15.4%Thắng3.8% [1]
  • [5] 19.2%Hòa30.8% [8]
  • [4] 15.4%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    1.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.73
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Tlaxcala FC VS Venados FC ngày 27-10-2024 - Thông tin đội hình