Lamia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Álvaro RatónThủ môn00000006.15
-Georgios KornezosHậu vệ00000006.46
Thẻ vàng
5N. GkotzamanidisHậu vệ00000006.3
94Georgios GiannoutsosHậu vệ00020006.12
27Vedad·RadonjaHậu vệ00000005.11
Thẻ đỏ
23Giannis DoiranlisTiền vệ00000005.86
-Artem BykovTiền vệ00010006.53
Thẻ vàng
-Giorgos SaramantasHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng
26Toshio LakeTiền đạo10000016.68
-Leonardo·AndradeHậu vệ00000000
21Vasilis VitlisHậu vệ00000006.31
77Alexandros TereziouHậu vệ00000000
-Alberto SimoniTiền đạo00000000
-Simon SandbergHậu vệ00000006.48
-Nedim MekićTiền vệ00000006.35
12Ivan KostićThủ môn00000000
20Andreas AthanasakopoulosTiền vệ00000000
-Ángelo HenríquezTiền đạo00000000
-Gustavo Martins Furtado dos SantosTiền đạo10010005.88
Thẻ vàng
11Anestis VlachomitrosTiền đạo00000006.35
Panathinaikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Erik Palmer-BrownHậu vệ00000000
11Anastasios BakasetasTiền vệ10100108.45
Bàn thắngThẻ đỏ
10TetêTiền đạo00010006.52
29Alexander JeremejeffTiền đạo00000000
27Giannis KotsirasHậu vệ00000000
1Yury LodyginThủ môn00000000
20Nemanja MaksimovićTiền vệ00000000
3Philipp MaxHậu vệ00000006.26
44Giorgos NikasTiền vệ00000000
69Bartłomiej DrągowskiThủ môn00000006.69
2Georgios VagiannidisHậu vệ00000007.8
5Bart SchenkeveldHậu vệ00000007.25
Thẻ vàng
15Sverrir Ingi IngasonHậu vệ00000007.85
25Filip MladenovićHậu vệ10000006.68
16Adam Gnezda ČerinTiền vệ00000008.06
55Willian ArãoHậu vệ10000006.72
28Facundo PellistriTiền đạo10040006.73
8Azz-Eddine OunahiTiền vệ30010106.33
Thẻ vàng
17Daniel ManciniTiền đạo00000006.82
7Fotis IoannidisTiền đạo40000005.78

Panathinaikos vs Lamia ngày 11-11-2024 - Thống kê cầu thủ