[CHN League 2-9] Beijing IT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 13 | 16 | 17 | 47 | 52 | 55 | 9 | 28.3% |
14 | 7 | 0 | 7 | 16 | 15 | 21 | 14 | 50.0% |
14 | 1 | 9 | 4 | 12 | 17 | 12 | 13 | 7.1% |
6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | 9 | 50.0% |
[CHN League 2-18] Kunming City Star |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 5 | 14 | 27 | 47 | 93 | 29 | 18 | 10.9% |
14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | 13 | 13 | 21.4% |
14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 32 | 10 | 13 | 14.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 5 | 16.7% |
Beijing IT |
Chủ - Khách |
---|
Hainan StarBei Li Gong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Beijing IT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.36 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
CHA D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
CHA D2 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | H |
CHA D2 | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | X |
CHA D2 | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | X |
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
Kunming City Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 16-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.54 | -0.36 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.75 | T | ||
CHA D2 | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.97 | 0.5 | 0.73 | X | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 27-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | 0.90 | -1 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 20-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | T | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Beijing IT |
Beijing IT |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 19-10-2024 | Khách | Ganzhou Ruishi | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 19-10-2024 | Chủ | Rizhao Yuqi | 7 Ngày |