[CHN League 2-2] Guangdong Guangzhou Power |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 35 | 4 | 6 | 90 | 27 | 109 | 2 | 77.8% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 7 | 32 | 7 | 76.9% |
14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 10 | 29 | 5 | 64.3% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 22 | 9 | 14 | 57 | 38 | 75 | 9 | 48.9% |
13 | 10 | 2 | 1 | 24 | 7 | 32 | 4 | 76.9% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 14 | 13 | 10 | 21.4% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
Guangdong Guangzhou Power |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangdong Guangzhou Power |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-07-24 | 8 - 1 (4 - 0) | 4 - 8 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.78 | 2.75 | 0.92 | T | T |
CHA D2 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.61 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | X |
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 30-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.06 | T | 0.92 | 2.75 | 0.78 | T | T |
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
CHA D2 | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | B | 0.91 | 1 | 0.79 | H | X |
CHA D2 | 08-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.82 | -0.22 | -0.10 | T | 0.89 | 1.5 | 0.81 | T | T |
CHA D2 | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 26-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 2 - 4 | -0.09 | -0.18 | -0.93 | T | 0.78 | -2 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Hangzhou Linping Wuyue |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 28-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 21-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 29-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
CFC | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | 0.98 | -0.5 | 0.78 | X | ||
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | H | ||
CHA D2 | 08-06-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
CHA D2 | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Guangdong Guangzhou Power |
Guangdong Guangzhou Power |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 31-08-2024 | Khách | Haimen Codion | 7 Ngày |
CHA D2 | 07-09-2024 | Chủ | Dalian Kun City | 14 Ngày |
CHA D2 | 15-09-2024 | Chủ | Guangxi Hengchen | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 01-09-2024 | Khách | Guangxi Hengchen | 8 Ngày |
CHA D2 | 08-09-2024 | Chủ | Shenzhen Youth | 15 Ngày |
CHA D2 | 15-09-2024 | Khách | Hunan Billows | 22 Ngày |