So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.93
2
0.87
2.29
2.91
2.94
Live
-0.97
0.5
0.79
0.87
2
0.93
2.03
2.94
3.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.85
2
0.95
2.80
2.80
2.50
Live
-0.98
0.5
0.77
0.90
2
0.90
1.95
3.00
3.90
Run
0.75
0
-0.95
-0.11
3.5
0.06
151.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.75
1.00
2
0.76
2.37
2.80
2.96
Live
0.67
0.25
-0.92
0.82
2
0.94
1.88
3.00
3.95
Run
0.34
0
-0.50
-0.48
3.5
0.34
32.00
3.95
1.20
188betSớm
-0.94
0.25
0.78
0.94
2
0.88
2.29
2.91
2.94
Live
-0.96
0.5
0.80
0.88
2
0.94
2.03
2.94
3.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
0.25
0.85
0.94
2
0.86
2.18
2.82
3.04
Live
-0.96
0.5
0.80
0.84
2
0.98
2.04
2.93
3.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

CD Alcoyano
ChủHòaKhách
Hercules
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CD AlcoyanoSo Sánh Sức MạnhHercules
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SPDRFEFA-17] CD Alcoyano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30810122437341726.7%
153751218161920.0%
15537121918733.3%
613214616.7%
[SPDRFEFA-8] Hercules
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012711383543840.0%
15933241430360.0%
153481421131820.0%
621367733.3%

Thành tích đối đầu

CD Alcoyano            
Chủ - Khách
HerculesCD Alcoyano
CD AlcoyanoHercules
CD AlcoyanoHercules
HerculesCD Alcoyano
CD AlcoyanoHercules
HerculesCD Alcoyano
CD AlcoyanoHercules
HerculesCD Alcoyano
CD AlcoyanoHercules
HerculesCD Alcoyano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPDRFEF15-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.33-0.32B0.900.250.92BX
INT CF02-08-230 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.56-0.28-0.29B0.800.500.96BX
INT CF12-08-221 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.60-0.29-0.27H0.890.750.81TX
SPA D317-01-210 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.52-0.34-0.26H0.930.500.89TX
SPA D315-11-200 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.39-0.34-0.39H0.910.000.91HX
SPA D306-04-190 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.64-0.29-0.19H0.800.75-0.98TX
SPA D318-11-181 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.35-0.34-0.43T0.75-0.25-0.93TX
SPA D314-01-181 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.53-0.33-0.26T0.900.500.92TT
SPA D327-08-171 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.46-0.33-0.32H0.910.250.91TH
SPA D323-04-171 - 3
(1 - 1)
7 - 1-0.44-0.33-0.34T-0.980.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

CD Alcoyano            
Chủ - Khách
AD AlcorconCD Alcoyano
CD AlcoyanoYeclano Deportivo
Villarreal BCD Alcoyano
CD AlcoyanoReal Betis B
Real MurciaCD Alcoyano
Antequera CFCD Alcoyano
CD AlcoyanoIbiza Eivissa
Real Madrid CastillaCD Alcoyano
CD AlcoyanoAtletico de Madrid B
HerculesCD Alcoyano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPDRFEF01-03-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.45-0.33-0.34H-0.990.250.81TX
SPDRFEF22-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.41-0.34-0.37H0.800-0.98HX
SPDRFEF16-02-253 - 0
(2 - 0)
4 - 11-0.51-0.32-0.29B0.960.50.80BT
SPDRFEF09-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.46-0.33-0.33H0.920.250.90TX
SPDRFEF01-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.54-0.34-0.24T0.840.50.98TX
SPDRFEF24-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.50-0.33-0.29B1.000.50.82BX
SPDRFEF19-01-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.44-0.34-0.33T0.970.250.85TX
SPDRFEF11-01-252 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.48-0.32-0.32B0.820.251.00BX
SPDRFEF22-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.41-0.33-0.38H0.8200.94HX
SPDRFEF15-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.33-0.32B0.900.250.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:31% Tỷ lệ tài: 10%

Hercules            
Chủ - Khách
HerculesRecreativo Huelva
Sevilla AtleticoHercules
HerculesFuenlabrada
Atletico de Madrid BHercules
HerculesYeclano Deportivo
UD MarbellaHercules
Real MurciaHercules
HerculesReal Betis B
Atletico SanluquenoHercules
HerculesCD Alcoyano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPDRFEF01-03-251 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.48-0.33-0.300.810.25-0.99T
SPDRFEF23-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.44-0.33-0.35-0.960.250.78X
SPDRFEF16-02-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.49-0.33-0.290.760.251.00X
SPDRFEF07-02-251 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.53-0.34-0.280.900.50.80X
SPDRFEF02-02-252 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.47-0.35-0.300.830.250.99T
SPDRFEF25-01-251 - 2
(1 - 2)
7 - 7-0.43-0.32-0.370.760-0.94T
SPDRFEF18-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.49-0.33-0.300.780.25-0.96X
SPDRFEF12-01-255 - 1
(3 - 1)
4 - 5-0.45-0.32-0.351.000.250.82T
SPDRFEF22-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.42-0.36-0.34-0.950.250.71H
SPDRFEF15-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.33-0.32B0.900.250.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

CD AlcoyanoSo sánh số liệuHercules
  • 2Tổng số ghi bàn13
  • 0.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn10
  • 0.7Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

CD Alcoyano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem3XemXem13XemXem38.5%XemXem8XemXem30.8%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem3XemXem3XemXem7XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Hercules
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem11XemXem42.3%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
CD Alcoyano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem6XemXem11XemXem34.6%XemXem16XemXem61.5%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem1XemXem4XemXem8XemXem7.7%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
623133.3%Xem116.7%583.3%Xem
Hercules
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem9XemXem6XemXem42.3%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem7XemXem0XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CD AlcoyanoThời gian ghi bànHercules
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    19
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    4
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CD AlcoyanoChi tiết về HT/FTHercules
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    19
    20
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
CD AlcoyanoSố bàn thắng trong H1&H2Hercules
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    21
    20
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CD Alcoyano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPDRFEF16-03-2025KháchSevilla Atletico7 Ngày
SPDRFEF23-03-2025KháchUD Marbella14 Ngày
SPDRFEF30-03-2025ChủMerida AD21 Ngày
Hercules
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPDRFEF16-03-2025ChủReal Madrid Castilla7 Ngày
SPDRFEF23-03-2025KháchAD Ceuta14 Ngày
SPDRFEF30-03-2025ChủIbiza Eivissa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 26.7%Thắng40.0% [12]
  • [10] 33.3%Hòa23.3% [12]
  • [12] 40.0%Bại36.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.0%Thắng10.0% [3]
  • [7] 23.3%Hòa13.3% [4]
  • [5] 16.7%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CD Alcoyano VS Hercules ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình