Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[FRA National 2-8] Feignies |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 25 | 30 | 8 | 34.8% |
12 | 7 | 5 | 0 | 24 | 8 | 26 | 2 | 58.3% |
11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 17 | 4 | 14 | 9.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 7 | 33.3% |
[FRA National 2-4] Biesheim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 10 | 8 | 5 | 35 | 23 | 38 | 4 | 43.5% |
11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 9 | 18 | 10 | 45.5% |
12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 20 | 2 | 41.7% |
6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 6 | 10 | 33.3% |
Feignies |
Chủ - Khách |
---|
FeigniesLyon |
BeauvaisFeignies |
FeigniesBalagne |
FeigniesLucciana |
Thionville FCFeignies |
RaismesFeignies |
FeigniesCreteil |
AS Villers HoulgateFeignies |
FeigniesChantilly |
ES WasquehalFeignies |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRAC | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.77 | -3.5 | 0.93 | B | X |
FRA D4 | 14-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
FRA D4 | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FRAC | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FRAC | 17-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D4 | 19-10-24 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Biesheim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D4 | 04-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRAC | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 09-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 02-11-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 19-10-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 21-09-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Feignies |
Feignies |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA D4 | 18-01-2025 | Khách | Haguenau | 7 Ngày |
FRA D4 | 25-01-2025 | Chủ | Epinal | 14 Ngày |
FRA D4 | 01-02-2025 | Chủ | Fleury Merogis U.S. | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA D4 | 18-01-2025 | Chủ | Bobigny A.C. | 7 Ngày |
FRA D4 | 25-01-2025 | Khách | AS Villers Houlgate | 14 Ngày |
FRA D4 | 08-02-2025 | Chủ | Haguenau | 28 Ngày |