O.Higgins
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. Morales-00000000
-O. BianchiTiền đạo00000006.6
-Carlos AuzquiTiền đạo00000006.53
Thẻ vàng
-Diego CarrenoThủ môn00000006.11
-F. Faúndez-00000006.62
-Leonel MosevichHậu vệ00000006.38
14Juan Ignacio DíazHậu vệ10000006.13
Thẻ vàng
-Juan FuentesHậu vệ20000005.95
-Diego BuonanotteTiền vệ10000006.8
20Felipe Andrés Ogaz MuñozTiền vệ00020006.35
Thẻ vàng
-Yerko LeivaTiền vệ00000006.07
7Martín Nicolás SarrafioreTiền vệ10010006.34
9Arnaldo CastilloTiền đạo60000005.04
-E. CalderónTiền đạo10000005.9
15Yorman ZapataTiền đạo00010006.35
-Bryan RabelloTiền vệ10000005.52
-Martín Ignacio Quezada GonzálezThủ môn00000000
-Camilo MoyaHậu vệ00000006.2
Audax Italiano
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ignacio JeraldinoTiền đạo20110008.02
Bàn thắngThẻ đỏ
4Daniel Aldair Piña TorresHậu vệ00000006.5
1Tomas AhumadaThủ môn00000007.91
-Nicolás FernándezHậu vệ00000005.87
-Fabian TorresHậu vệ00000006.45
11A. RiepTiền đạo41000016.92
-Emanuel CecchiniHậu vệ10100006.63
Bàn thắng
5Gaston Gil RomeroHậu vệ00010005.63
-Paolo GuajardoTiền đạo20020016.01
8Marco Collao RamosTiền vệ00000006.14
Thẻ vàng
9Lautaro PalaciosTiền đạo00010006.63
-Santiago DittbornTiền vệ00001007.23
-Omar·CarabaliThủ môn00000000
-Luciano ArriagadaTiền đạo21000017.21
-Carlos VillanuevaTiền vệ00000000
2Oliver RojasHậu vệ00010006.36
23Esteban Patricio Matus CastroHậu vệ00000006.61
-Guillermo OrtízHậu vệ10000006.37

Audax Italiano vs O.Higgins ngày 01-10-2024 - Thống kê cầu thủ