Roasso Kumamoto
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Yuki OmotoHậu vệ10011016.61
-Shoji ToyamaTiền đạo00010006.26
Thẻ vàng
-Shuhei KamimuraTiền vệ00001006.16
15Shohei MishimaTiền vệ00001006.5
7Yuhi TakemotoTiền vệ00000000
-Daichi IshikawaTiền đạo40210028.78
Bàn thắngThẻ đỏ
10Chihiro KonagayaTiền vệ30040000
20Shun OsakiTiền đạo10000000
21Ayumu ToyodaTiền vệ00010006.79
Thẻ vàng
23Yuya SatoThủ môn00000000
16Rimu MatsuokaTiền đạo00000000
2Kohei KurokiHậu vệ00000000
-Shun ItoTiền vệ00000000
5Kaito AbeHậu vệ00000000
-Ryuga TashiroThủ môn00000005.17
3Ryotaro OnishiHậu vệ20001006.22
-Takuro EzakiHậu vệ10100006.82
Bàn thắng
6Wataru IwashitaHậu vệ10100006.74
Bàn thắng
8Shuhei KamimuraTiền vệ00001006.16
Iwaki FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Yusuke IshidaHậu vệ10010000
15Naoki KaseTiền vệ00000000
24Yuto YamashitaTiền vệ00000000
14Daiki YamaguchiTiền vệ31120017.33
Bàn thắng
32Sena IgarashiHậu vệ00000000
-Jun NishikawaTiền đạo00000006.85
10Kaina TanimuraTiền đạo40011006.57
-Kotaro ArimaTiền đạo10100008.33
Bàn thắng
-Kotaro ArimaTiền đạo20100008.33
Bàn thắng
-Ryo TanadaTiền đạo00000000
-Yoshihiro ShimodaHậu vệ00000000
-Shuhei ShikanoThủ môn00000000
6Kanta SakagishiTiền vệ20011006.16
-Rio OmoriHậu vệ00000000
38Naoki KumataTiền đạo10100008.56
Bàn thắng
11Keita BuwanikaTiền đạo00000000
-Kotaro TachikawaThủ môn00000005.12
4Kazuki DohanaHậu vệ10010000
22Jin IkomaHậu vệ00000000

Iwaki FC vs Roasso Kumamoto ngày 25-08-2024 - Thống kê cầu thủ