So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.75
0.93
0.95
2.5
0.81
1.61
3.65
4.45
Live
-0.83
0.75
0.71
1.00
2.5
0.86
1.93
3.45
3.45
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
4.5
0.02
14.50
1.02
20.00
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
-0.97
2.5
0.78
1.90
3.40
4.10
Live
0.83
0.5
0.98
0.93
2.5
0.88
1.83
3.30
4.33
Run
0.40
0
-0.54
-0.11
4.5
0.06
19.00
1.02
26.00
Mansion88Sớm
0.99
1
0.81
0.94
2.5
0.86
1.52
3.70
5.20
Live
-0.90
0.75
0.74
0.99
2.5
0.83
1.79
3.35
3.85
Run
0.57
0
-0.73
-0.28
4.5
0.16
6.80
1.14
10.00
188betSớm
0.84
0.75
0.94
0.96
2.5
0.82
1.61
3.65
4.45
Live
-0.83
0.75
0.72
-0.99
2.5
0.87
1.93
3.45
3.45
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
4.5
0.03
14.50
1.02
20.00
SbobetSớm
0.80
0.75
-0.98
0.98
2.5
0.82
1.56
3.46
4.73
Live
0.82
0.5
-0.98
0.90
2.5
0.92
1.82
3.27
3.77
Run
0.54
0
-0.70
-0.33
4.5
0.19
6.20
1.18
8.80

Bên nào sẽ thắng?

Club Sport Emelec
ChủHòaKhách
SC Imbabura
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Club Sport EmelecSo Sánh Sức MạnhSC Imbabura
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 4H 2B
    2T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LigaPro Serie A -20] Club Sport Emelec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30910112932372030.0%
155641410211933.3%
154471522162026.7%
60242720.0%
[LigaPro Serie A -29] SC Imbabura
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3066183460242920.0%
154291925142926.7%
152491535102413.3%
6105416316.7%

Thành tích đối đầu

Club Sport Emelec            
Chủ - Khách
SC ImbaburaClub Sport Emelec
SC ImbaburaClub Sport Emelec
Club Sport EmelecSC Imbabura
SC ImbaburaClub Sport Emelec
Club Sport EmelecSC Imbabura
Club Sport EmelecSC Imbabura
SC ImbaburaClub Sport Emelec
SC ImbaburaClub Sport Emelec
Club Sport EmelecSC Imbabura
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D125-05-241 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.34-0.30-0.48T0.98-0.250.84TT
ECU D104-12-112 - 1
(2 - 0)
- -0.39-0.32-0.41B0.930.000.89BT
ECU D123-07-115 - 0
(2 - 0)
- -0.77-0.23-0.12T0.90-0.670.92TT
ECU D105-05-111 - 1
(1 - 1)
- -0.30-0.31-0.50H0.82-0.501.00BX
ECU D126-02-111 - 0
(0 - 0)
- -0.80-0.21-0.11T0.65-0.80-0.83TX
ECU D127-09-072 - 2
(1 - 1)
- ---H---
ECU D125-07-071 - 1
(0 - 0)
- ---H---
ECU D114-04-072 - 1
(1 - 0)
- ---B---
ECU D108-04-071 - 1
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Club Sport Emelec            
Chủ - Khách
MacaraClub Sport Emelec
Club Sport EmelecLiga Dep. Universitaria Quito
Universidad CatolicaClub Sport Emelec
Barcelona SC(ECU)Club Sport Emelec
Club Sport EmelecSociedad Deportiva Aucas
Cumbaya FCClub Sport Emelec
Club Sport EmelecTecnico Universitario
Independiente Jose TeranClub Sport Emelec
Club Sport EmelecTecnico Universitario
Club Sport EmelecOrense SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D109-11-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.44-0.32-0.35H-0.970.250.79TH
ECU D103-11-240 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.37-0.31-0.44B0.76-0.25-0.94BX
ECU D126-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.67-0.26-0.19B0.9410.88BX
ECU D120-10-242 - 1
(1 - 1)
12 - 4-0.50-0.32-0.31B-0.980.50.80BT
ECU D106-10-240 - 0
(0 - 0)
19 - 1-0.52-0.31-0.28H0.910.50.91TX
ECU D128-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.29-0.33-0.50B0.81-0.5-0.99BX
ECU D122-09-243 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.49-0.33-0.29T-0.960.50.78TT
ECU D115-09-242 - 1
(2 - 1)
6 - 0-0.78-0.22-0.12B0.791.25-0.97TT
ECU CUP09-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.58-0.30-0.22H0.960.750.88TX
ECU D101-09-242 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.51-0.29-0.31T0.960.50.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

SC Imbabura            
Chủ - Khách
SC ImbaburaDeportivo Cuenca
Libertad FCSC Imbabura
SC ImbaburaTecnico Universitario
Independiente Jose TeranSC Imbabura
Universidad CatolicaSC Imbabura
SC ImbaburaCD El Nacional
MacaraSC Imbabura
SC ImbaburaLiga Dep. Universitaria Quito
Cumbaya FCSC Imbabura
SC ImbaburaOrense SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D111-11-240 - 2
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.30-0.37-0.950.250.77X
ECU D102-11-243 - 1
(2 - 1)
7 - 6-0.47-0.31-0.340.880.250.94T
ECU D128-10-240 - 6
(0 - 2)
0 - 4-0.42-0.32-0.390.8400.98T
ECU D119-10-243 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.84-0.18-0.110.861.750.96T
ECU D106-10-242 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.74-0.22-0.160.851.250.97H
ECU D128-09-241 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77X
ECU D122-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
ECU D114-09-244 - 0
(4 - 0)
4 - 7-0.20-0.25-0.660.86-10.96T
ECU D103-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.36-0.32-0.440.74-0.25-0.98T
ECU D127-08-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.45-0.31-0.36-0.990.250.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Club Sport EmelecSo sánh số liệuSC Imbabura
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn20
  • 1.1Trung bình mất bàn2.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Club Sport Emelec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem12XemXem2XemXem14XemXem42.9%XemXem10XemXem35.7%XemXem17XemXem60.7%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem3XemXem21.4%XemXem11XemXem78.6%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem
SC Imbabura
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem0XemXem17XemXem39.3%XemXem16XemXem57.1%XemXem11XemXem39.3%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Club Sport Emelec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem6XemXem4XemXem18XemXem21.4%XemXem7XemXem25%XemXem12XemXem42.9%XemXem
14XemXem2XemXem1XemXem11XemXem14.3%XemXem1XemXem7.1%XemXem7XemXem50%XemXem
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
SC Imbabura
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem5XemXem13XemXem35.7%XemXem14XemXem50%XemXem10XemXem35.7%XemXem
14XemXem7XemXem4XemXem3XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem3XemXem1XemXem10XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Club Sport EmelecThời gian ghi bànSC Imbabura
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    14
    Bàn thắng H1
    16
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Club Sport EmelecChi tiết về HT/FTSC Imbabura
  • 2
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    6
    3
    H/T
    9
    9
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
Club Sport EmelecSố bàn thắng trong H1&H2SC Imbabura
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    11
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    2
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Club Sport Emelec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D101-12-2024KháchLibertad FC8 Ngày
SC Imbabura
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D101-12-2024ChủSociedad Deportiva Aucas8 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Club Sport Emelec
Chấn thương
SC Imbabura

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 30.0%Thắng20.0% [6]
  • [10] 33.3%Hòa20.0% [6]
  • [11] 36.7%Bại60.0% [18]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng6.7% [2]
  • [6] 20.0%Hòa13.3% [4]
  • [4] 13.3%Bại30.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    60
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Club Sport Emelec VS SC Imbabura ngày 24-11-2024 - Thông tin đội hình