Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Fernando Andres·Prado Avelino | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian sanchez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Cristian Alejandro Tobar Luna | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Tomas Lecanda | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Carlos Anderson Pérez Ochoa | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Elvis Patta | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Arboleda | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
- | Diego Armas | Tiền vệ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ![]() |
26 | Marlon Medranda | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Roberto Luzarraga | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Juan Jimenez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Walter Chavez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |