RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000000
90Oriola SundayTiền đạo00000000
6Toshiki IshikawaHậu vệ10000000
14Toya IzumiTiền đạo00000000
1Takashi KasaharaThủ môn00000000
7Masato KojimaHậu vệ00000000
22Rikiya MotegiHậu vệ30000000
30Arthur SilvaHậu vệ30000000
23Kenyu SugimotoTiền đạo00000000
4Rion IchiharaHậu vệ00000000
5Niki UrakamiHậu vệ10000000
42kazushi fujiiTiền đạo10000000
9Fabián GonzálezTiền đạo30000000
26Mizuki HamadaHậu vệ00000000
-Tomoya OsawaTiền đạo10000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00010000
40Ko ShimuraThủ môn00000000
33Takuya WadaHậu vệ00000000
Nara Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Sotaro YamamotoTiền vệ00010000
25Riku KamigakiHậu vệ00000000
-Yuki KotaniHậu vệ00000000
20Yuto KunitakeHậu vệ00000000
-Yota ShimokawaHậu vệ00010000
22Kei IkomaHậu vệ00000000
5Daisei SuzukiHậu vệ00000000
-Ken Tshizanga Matsumoto-50000000
41Rin MoritaHậu vệ10000000
11Megumu NishidaTiền đạo10000010
23Yuki OkadaTiền vệ20000000
3Yudai SawadaHậu vệ00010000
96Marc Vito BrezmesThủ môn00000000
11Manato HyakudaTiền đạo00000000
15Shinji OkadaThủ môn00000000
7Ryosuke TamuraTiền vệ00000000
-Haruhi TerashimaHậu vệ00000000
13Yuta TsunamiHậu vệ00000000

Nara Club vs RB Omiya Ardija ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ