Bên nào sẽ thắng?

KuPs (w)
ChủHòaKhách
PK-35 Vantaa (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KuPs (w)So Sánh Sức MạnhPK-35 Vantaa (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Kansallinen Liiga-3] KuPs (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
161042421934362.5%
852124717262.5%
8521181217462.5%
64111591366.7%
[FIN Kansallinen Liiga-5] PK-35 Vantaa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17557202820529.4%
933381412433.3%
822412148725.0%
64021371266.7%

Thành tích đối đầu

KuPs (w)            
Chủ - Khách
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
KuPs (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
KuPs (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
KuPs (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
KuPs (W)PK-35 Vantaa (W)
KuPs (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD112-05-241 - 3
(0 - 1)
3 - 10---T---
FIN WD104-10-232 - 2
(1 - 0)
8 - 3---H---
FIN WD126-08-232 - 2
(2 - 1)
1 - 7---H---
FIN WD110-06-236 - 1
(3 - 0)
6 - 1-0.97-0.11-0.07T0.77-0.360.93TT
FIN WD116-09-221 - 3
(0 - 2)
4 - 10---T---
FIN WD113-08-227 - 0
(0 - 0)
3 - 1---T---
FIN WD114-05-222 - 1
(0 - 0)
1 - 0---B---
FIN WD125-09-217 - 0
(4 - 0)
3 - 2---T---
FIN WD111-07-215 - 1
(2 - 0)
3 - 2-0.89-0.15-0.10T0.90-0.440.80TT
FIN WD124-04-210 - 3
(0 - 1)
3 - 4---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

KuPs (w)            
Chủ - Khách
HJK Helsinki (W)KuPs (W)
KuPs (W)HPS (W)
KuPs (W)Aland United (W)
KuPs (W)Aland United (W)
Jyvaskylan Pallokerho (W)KuPs (W)
KuPs (W)PK Keski Uusimaa (W)
Ilves Tampere (W)KuPs (W)
KuPs (W)Honka Espoo (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
KuPs (W)HJK Helsinki (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD120-07-243 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.60-0.27-0.28B0.860.750.84BH
FIN WD107-07-241 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.74-0.21-0.20H0.781.250.92TX
FINWC02-07-242 - 1
(1 - 0)
5 - 4---T--
FIN WD129-06-243 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.79-0.20-0.16T0.761.50.94TT
FIN WD115-06-241 - 4
(0 - 3)
- ---T--
FIN WD109-06-245 - 1
(1 - 1)
13 - 1---T--
FIN WD125-05-242 - 3
(1 - 0)
- ---T--
FIN WD118-05-243 - 1
(2 - 0)
6 - 2---T--
FIN WD112-05-241 - 3
(0 - 1)
3 - 10---T--
FIN WD109-05-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%

PK-35 Vantaa (w)            
Chủ - Khách
Ilves Tampere (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)PK-35 RY (W)
PK Keski Uusimaa (W)PK-35 Vantaa (W)
HPS (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Honka Espoo (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)HJK Helsinki (W)
PK-35 Vantaa (W)KuPs (W)
Aland United (W)PK-35 Vantaa (W)
PK-35 Vantaa (W)Ilves Tampere (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD121-07-240 - 4
(0 - 2)
6 - 6-0.47-0.29-0.390.950.250.75T
FIN WD107-07-242 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.55-0.29-0.300.810.50.89T
FIN WD129-06-240 - 4
(0 - 2)
3 - 5-----
FIN WD115-06-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.84-0.19-0.130.821.750.88X
FIN WD109-06-241 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.58-0.29-0.290.930.750.77X
FIN WD126-05-243 - 2
(1 - 1)
3 - 5-----
FIN WD117-05-241 - 6
(0 - 4)
1 - 8-----
FIN WD112-05-241 - 3
(0 - 1)
3 - 10---T--
FIN WD104-05-242 - 2
(2 - 0)
- -----
FIN WD126-04-240 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.32-0.27-0.560.90-0.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

KuPs (w)So sánh số liệuPK-35 Vantaa (w)
  • 24Tổng số ghi bàn17
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.7
  • 14Tổng số mất bàn18
  • 1.4Trung bình mất bàn1.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

KuPs (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
30030.0%Xem133.3%133.3%Xem
PK-35 Vantaa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
KuPs (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
30030.0%Xem00.0%3100.0%Xem
PK-35 Vantaa (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KuPs (w)Thời gian ghi bànPK-35 Vantaa (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    4
    0
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    10
    6
    Bàn thắng H1
    18
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KuPs (w)Chi tiết về HT/FTPK-35 Vantaa (w)
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    0
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
KuPs (w)Số bàn thắng trong H1&H2PK-35 Vantaa (w)
  • 5
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
KuPs (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD110-08-2024KháchHonka Espoo (W)10 Ngày
FIN WD117-08-2024ChủIlves Tampere (W)17 Ngày
FIN WD124-08-2024ChủJyvaskylan Pallokerho (W)24 Ngày
PK-35 Vantaa (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD110-08-2024KháchHJK Helsinki (W)10 Ngày
FIN WD116-08-2024ChủHonka Espoo (W)16 Ngày
FIN WD124-08-2024ChủHPS (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 62.5%Thắng29.4% [5]
  • [4] 25.0%Hòa29.4% [5]
  • [2] 12.5%Bại41.2% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 31.3%Thắng11.8% [2]
  • [2] 12.5%Hòa11.8% [2]
  • [1] 6.3%Bại23.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    2.63 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.82
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 40.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

KuPs (w) VS PK-35 Vantaa (w) ngày 31-07-2024 - Thông tin đội hình