Tokyo Verdy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tomoya MikiTiền vệ10020006.57
10Yudai KimuraTiền đạo20000016.43
Thẻ vàng
11Hiroto YamamiTiền đạo10000006.52
9Itsuki SomenoTiền đạo21000007.04
21Yuya NagasawaThủ môn00000000
19Yuan MatsuhashiTiền vệ00000006.54
17Tetsuyuki InamiHậu vệ00000006.64
1Matheus VidottoThủ môn00000007.23
23Yuto TsunashimaHậu vệ00010006.6
5Kaito ChidaHậu vệ00000007.46
3Hiroto TaniguchiHậu vệ20100007.55
Bàn thắng
6Kazuya MiyaharaHậu vệ00000006.67
7Koki MoritaHậu vệ00000006.09
8Kosuke SaitoTiền vệ11000007.87
Thẻ đỏ
20Soma·MeshinoTiền vệ00000000
-Yuta MatsumuraTiền vệ00000000
22Hijiri OnagaHậu vệ10000006.25
Thẻ vàng
13Goki YamadaTiền đạo10100007.66
Bàn thắng
Albirex Niigata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
41Motoki HasegawaTiền vệ00000005.66
16Yota KomiTiền vệ10000005.92
33Yoshiaki TakagiTiền vệ00000006.16
28Shusuke OtaTiền đạo20000006.24
30Jin OkumuraTiền vệ10010000
-Motoki NagakuraTiền đạo10020006.16
15Fumiya HayakawaHậu vệ00000000
42Kento HashimotoHậu vệ00000006.51
-Hiroki AkiyamaTiền vệ10010007.13
-Koto AbeThủ môn00000000
-Ryosuke KojimaThủ môn00000006.15
25Soya FujiwaraHậu vệ00000006.05
5Michael James FitzgeraldHậu vệ10000006.65
-Thomas DengHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
31Yuto HorigomeHậu vệ00000006.37
19Yuji HoshiHậu vệ20010006.69
8Eiji MiyamotoHậu vệ10010006.85
11Danilo Gomes MagalhaesTiền đạo21010006.05

Albirex Niigata vs Tokyo Verdy ngày 23-10-2024 - Thống kê cầu thủ