[ICE Women's Division 1-3] Grotta (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 10 | 4 | 4 | 28 | 23 | 34 | 3 | 55.6% |
9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 2 | 66.7% |
9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 17 | 15 | 3 | 44.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
[ICE Women's Division 1-2] Fram Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 10 | 4 | 4 | 42 | 24 | 34 | 2 | 55.6% |
9 | 5 | 3 | 1 | 28 | 12 | 18 | 4 | 55.6% |
9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 16 | 2 | 55.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 14 | 8 | 33.3% |
Grotta (w) |
Chủ - Khách |
---|
Fram Reykjavik (W)Grotta (W) |
Fram Reykjavik (W)Grotta (W) |
Grotta (W)Fram Reykjavik (W) |
Fram Reykjavik (W)Grotta (W) |
Grotta (W)Fram Reykjavik (W) |
Fram Reykjavik (W)Grotta (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 26-02-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.20 | -0.65 | H | 0.89 | -1.00 | 0.87 | B | T |
ICE WLC | 12-02-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.19 | -0.19 | -0.78 | T | 0.80 | -1.75 | 0.90 | T | X |
ICE LD1 | 10-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | H | 0.85 | -0.80 | 0.91 | T | X |
ICE LD1 | 01-06-23 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 5 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | T | 0.81 | -2.00 | 0.89 | T | T |
ICE WLC | 02-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE WC | 30-04-21 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Grotta (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 05-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | X |
ICE LD1 | 30-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | T | 0.94 | -1.25 | 0.76 | T | X |
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WC | 18-05-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 13-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.23 | -0.64 | H | 0.80 | -1 | 0.96 | B | X |
ICE LD1 | 07-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | H | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | T |
ICE WC | 30-04-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WC | 23-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 17-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
ICE WLC | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Fram Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 06-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ICE LD1 | 30-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.50 | -0.26 | -0.39 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | X | ||
ICE LD1 | 23-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 19-05-24 | 8 - 0 (5 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 14-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 0 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 06-05-24 | 8 - 2 (5 - 1) | 14 - 3 | -0.77 | -0.20 | -0.19 | 0.81 | 1.5 | 0.89 | T | ||
ICE WC | 01-05-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 21-04-24 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 17-04-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ICE WLC | 12-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Grotta (w) |
Grotta (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 27-06-2024 | Khách | UMF Selfoss (W) | 7 Ngày |
ICE LD1 | 01-07-2024 | Chủ | IA Akranes (W) | 11 Ngày |
ICE LD1 | 07-07-2024 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 27-06-2024 | Chủ | Grindavik (W) | 7 Ngày |
ICE LD1 | 02-07-2024 | Khách | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 12 Ngày |
ICE LD1 | 06-07-2024 | Khách | IR Reykjavik (W) | 16 Ngày |