Bên nào sẽ thắng?

Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
ChủHòaKhách
IR Reykjavik (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fjarðab/Höttur/Leiknir WomenSo Sánh Sức MạnhIR Reykjavik (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 93%So Sánh Phong Độ7%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Women's Division 1-1] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181314623540172.2%
9801381624188.9%
9513241916155.6%
65012151583.3%
[ICE Women's Division 1-10] IR Reykjavik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
182214185581011.1%
922591981022.2%
90099360100.0%
601531410.0%

Thành tích đối đầu

Fjarðab/Höttur/Leiknir Women            
Chủ - Khách
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LD128-06-240 - 4
(0 - 2)
1 - 14---T---
ICE WLC14-04-240 - 1
(0 - 1)
5 - 9---T---

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Fjarðab/Höttur/Leiknir Women            
Chủ - Khách
Grotta (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Fjardab Hottur Leiknir (W)IBV Vestmannaeyjar (W)
Afturelding (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Fjardab Hottur Leiknir (W)HK Kopavogur (W)
IA Akranes (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Fjardab Hottur Leiknir (W)UMF Selfoss (W)
Fjardab Hottur Leiknir (W)Fram Reykjavik (W)
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Grindavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Fjardab Hottur Leiknir (W)Grotta (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LD117-08-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
ICE LD110-08-245 - 1
(1 - 0)
- ---T--
ICE LD131-07-241 - 4
(1 - 0)
2 - 5-0.27-0.24-0.61T0.93-0.750.83TT
ICE LD127-07-246 - 1
(3 - 0)
- ---T--
ICE LD120-07-241 - 3
(0 - 2)
6 - 6---T--
ICE LD106-07-243 - 0
(0 - 0)
- ---T--
ICE LD102-07-245 - 1
(1 - 0)
- ---T--
ICE LD128-06-240 - 4
(0 - 2)
1 - 14---T--
ICE LD123-06-240 - 6
(0 - 1)
3 - 3-0.46-0.25-0.41T-0.980.250.80TT
ICE LD116-06-246 - 2
(3 - 2)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

IR Reykjavik (w)            
Chủ - Khách
IR Reykjavik (W)HK Kopavogur (W)
Grindavik (W)IR Reykjavik (W)
IR Reykjavik (W)IA Akranes (W)
Grotta (W)IR Reykjavik (W)
IR Reykjavik (W)UMF Selfoss (W)
IBV Vestmannaeyjar (W)IR Reykjavik (W)
IR Reykjavik (W)Fram Reykjavik (W)
Afturelding (W)IR Reykjavik (W)
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
HK Kopavogur (W)IR Reykjavik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LD122-08-241 - 3
(1 - 3)
- -----
ICE LD115-08-244 - 0
(2 - 0)
4 - 8-----
ICE LD108-08-242 - 3
(0 - 1)
0 - 6-0.16-0.20-0.800.76-1.750.94T
ICE LD131-07-241 - 0
(0 - 0)
14 - 0-----
ICE LD126-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
ICE LD119-07-243 - 0
(2 - 0)
- -0.89-0.15-0.110.852.250.85X
ICE LD106-07-243 - 3
(1 - 1)
5 - 7-----
ICE LD101-07-244 - 1
(2 - 1)
7 - 6-----
ICE LD128-06-240 - 4
(0 - 2)
1 - 14---T--
ICE LD121-06-244 - 1
(2 - 1)
7 - 0-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Fjarðab/Höttur/Leiknir WomenSo sánh số liệuIR Reykjavik (w)
  • 42Tổng số ghi bàn8
  • 4.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn29
  • 0.8Trung bình mất bàn2.9
  • 90.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem
IR Reykjavik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
IR Reykjavik (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
50050.0%Xem360.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fjarðab/Höttur/Leiknir WomenThời gian ghi bànIR Reykjavik (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    16
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fjarðab/Höttur/Leiknir WomenChi tiết về HT/FTIR Reykjavik (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    16
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fjarðab/Höttur/Leiknir WomenSố bàn thắng trong H1&H2IR Reykjavik (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LD107-09-2024KháchFram Reykjavik (W)7 Ngày
IR Reykjavik (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LD107-09-2024ChủAfturelding (W)7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 72.2%Thắng11.1% [2]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [4] 22.2%Bại77.8% [14]
  • Chủ/Khách
  • [8] 44.4%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 5.6%Bại50.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    3.44 
  • TB mất điểm
    1.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    2.11 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    3.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 66.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Fjarðab/Höttur/Leiknir Women VS IR Reykjavik (w) ngày 31-08-2024 - Thông tin đội hình