[ICE Women's Division 1-1] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 1 | 4 | 62 | 35 | 40 | 1 | 72.2% |
9 | 8 | 0 | 1 | 38 | 16 | 24 | 1 | 88.9% |
9 | 5 | 1 | 3 | 24 | 19 | 16 | 1 | 55.6% |
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 5 | 15 | 83.3% |
[ICE Women's Division 1-10] IR Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 2 | 2 | 14 | 18 | 55 | 8 | 10 | 11.1% |
9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 19 | 8 | 10 | 22.2% |
9 | 0 | 0 | 9 | 9 | 36 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Chủ - Khách |
---|
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
IR Reykjavik (W)Fjardab Hottur Leiknir (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE WLC | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | T |
ICE LD1 | 27-07-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 20-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 02-07-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 23-06-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ICE LD1 | 16-06-24 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
IR Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 22-08-24 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 15-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 08-08-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.16 | -0.20 | -0.80 | 0.76 | -1.75 | 0.94 | T | ||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 19-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X | ||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 01-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 28-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 21-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 07-09-2024 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 07-09-2024 | Chủ | Afturelding (W) | 7 Ngày |