Rosenborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Noah SahsahTiền đạo10000000
-Noah SahsahTiền đạo10000006.36
9Ole Christian Hammerfjell·SaeterTiền đạo00000006.62
4Luka RacicHậu vệ00000000
45Jesper Reitan SundeTiền đạo30000006.7
1Sander TangvikThủ môn00000007.42
2Erlend Dahl ReitanHậu vệ10110008.23
Bàn thắng
38Mikkel Konradsen CeideHậu vệ00000007.6
21Nemcik·TomasHậu vệ00000006.48
Thẻ vàng
-Magnus HolteTiền đạo20000006.23
5Moustafa ZeidanTiền vệ00000006.33
-Edvard Sandvik TagsethTiền vệ00000007.31
41Sverre Halseth NypanTiền vệ30020016.51
19Adrian Nilsen PereiraHậu vệ30031007.78
Thẻ vàng
7Marius Sivertsen BroholmTiền đạo30050026.96
35Emil Konradsen CeideTiền đạo20000005.53
-Tobias Solheim Dahl-00000000
50H. VoldenHậu vệ00000000
-Elias Hovdahl Sanderød-00000000
12Rasmus SandbergThủ môn00000000
Thẻ vàng
-Adam AnderssonHậu vệ00000000
Stromsgodset
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Lars Christopher VilsvikHậu vệ00010006.84
27Fredrik Kristensen·DahlHậu vệ00010006.35
71Gustav ValsvikHậu vệ10000006.76
5Bent SormoHậu vệ00000006.29
17Logi TomassonHậu vệ10000006.21
Thẻ vàng
25Jesper TaajeHậu vệ00000000
-Frank·StopleThủ môn00000000
77Marcus Johanson MehnertTiền đạo00000006.1
9Elias Hoff MelkersenTiền đạo10000006.61
4Sivert Eriksen WesterlundHậu vệ00000000
-Emmanuel DansoTiền vệ00000000
6Samuel Agung Marcello SilalahiTiền vệ00000006.63
10Herman StengelTiền vệ20000005.72
21Marko·FarjiTiền đạo10020018.32
Thẻ đỏ
8Kreshnik KrasniqiTiền vệ10000006.1
22Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ10010006.82
7Nikolaj MöllerTiền đạo30000005.63
1Per Kristian BratveitThủ môn00000007.11

Rosenborg vs Stromsgodset ngày 04-11-2024 - Thống kê cầu thủ