Rosenborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Moustafa ZeidanTiền vệ00000006.88
-Tobias Solheim Dahl-00000000
12Rasmus SandbergThủ môn00000000
-Hakon RostenHậu vệ00000000
4Luka RacicHậu vệ00000000
35Emil Konradsen CeideTiền đạo00021006.17
-Magnus HolteTiền đạo00000000
9Ole Christian Hammerfjell·SaeterTiền đạo10000006.04
-Adam AnderssonHậu vệ00000000
1Sander TangvikThủ môn00000006.16
19Adrian Nilsen PereiraHậu vệ40120108.12
Bàn thắngThẻ đỏ
38Mikkel Konradsen CeideHậu vệ10000006.57
21Nemcik·TomasHậu vệ10000007.21
23Ulrik JenssenHậu vệ20000007.87
-Edvard Sandvik TagsethTiền vệ00030007.22
10Ole SelnaesHậu vệ10000007.52
6Santeri VäänänenTiền vệ00000006.89
7Marius Sivertsen BroholmTiền đạo30020006.89
18Noah Jean HolmTiền đạo00000006.23
Thẻ vàng
45Jesper Reitan SundeTiền đạo10000006.62
Molde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Anders HagelskjaerHậu vệ00000000
18Halldor StenevikTiền vệ10000005.65
16Emil BreivikTiền vệ00010005.09
5Eirik HestadTiền đạo00000000
10Mads EnggardHậu vệ00010006.02
15Marcus Andre KaasaTiền vệ00000006.57
-Mathias Fjortoft LovikHậu vệ00010000
Thẻ vàng
29Gustav Kjolstad NyheimTiền đạo00000000
9Frederik IhlerTiền đạo10001016.22
26Isak Helstad AmundsenHậu vệ00000000
21Martin LinnesHậu vệ00000006.39
22Albert PosiadalaThủ môn00000006.78
19Eirik HauganHậu vệ00000006.56
20Kristian·EriksenTiền vệ00000005.33
Thẻ vàng
3Casper OyvannHậu vệ00000006.62
34Sean McDermottThủ môn00000000
4Valdemar Lund·JensenHậu vệ00000006.8
33Niklas ÖdegardTiền vệ00000000
-Sondre GranaasTiền vệ00000000
-Ola BrynhildsenTiền đạo20120007.72
Bàn thắng

Rosenborg vs Molde ngày 01-09-2024 - Thống kê cầu thủ