[INT CF-] Urartu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Zhejiang Professional FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | 7 | 33.3% |
Urartu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Urartu |
Chủ - Khách |
---|
Lokomotiv MoscowUrartu |
UrartuNavbahor Namangan |
Akron TogliattiUrartu |
UrartuAlashkert |
Gandzasar KapanUrartu |
UrartuShirak |
FK Van CharentsavanUrartu |
UrartuBKMA |
FC NoahUrartu |
UrartuArarat Yerevan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 03-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 28-11-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 20-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | B | 0.90 | 1 | 0.86 | H | T |
ARM D1 | 11-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | T |
ARM D1 | 06-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.19 | T | 0.78 | 1 | 0.92 | T | T |
ARM D1 | 01-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.60 | -0.28 | -0.24 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
ARM D1 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Zhejiang Professional FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 05-12-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 12 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ACL2 | 28-11-24 | 4 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | ||
ACL2 | 07-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | ||
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 10 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.41 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
ACL2 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | X | ||
CHA CSL | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
ACL2 | 03-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.96 | 1 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Urartu |
Urartu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 26-02-2025 | Khách | FC Avan Academy | 15 Ngày |
ARM D1 | 12-03-2025 | Khách | FC Pyunik | 29 Ngày |
ARM D1 | 29-03-2025 | Khách | FC Pyunik | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 23-02-2025 | Chủ | Dalian Zhixing | 12 Ngày |
CHA CSL | 01-03-2025 | Khách | Yunnan Yukun | 18 Ngày |
CHA CSL | 28-03-2025 | Khách | Wuhan Three Towns | 45 Ngày |