So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
0.97
0.81
2
0.95
2.08
3.05
3.25
Live
0.85
0.25
0.97
0.69
2
-0.89
2.11
3.10
3.10
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.21
3.5
0.01
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.83
0.25
0.98
0.80
2
1.00
3.20
3.10
2.10
Live
0.82
0.25
0.97
0.97
2.25
0.82
2.05
3.00
3.40
Run
0.45
0
-0.60
-0.11
3.5
0.06
1.01
29.00
67.00
Mansion88Sớm
0.79
0.25
0.95
0.89
2
0.85
1.98
3.05
3.55
Live
0.87
0.25
0.97
0.69
2
-0.88
2.05
3.15
3.25
Run
0.47
0
-0.63
-0.26
3.5
0.14
1.15
4.55
31.00
188betSớm
0.77
0.25
-0.99
0.80
2
0.98
2.08
3.05
3.25
Live
0.86
0.25
0.98
0.70
2
-0.88
2.11
3.10
3.10
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
3.5
0.02
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.79
0.25
0.99
0.90
2
0.88
2.00
2.85
3.31
Live
0.88
0.25
0.92
0.66
2
-0.86
2.10
3.00
3.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
ChủHòaKhách
AC Nagano Parceiro Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSo Sánh Sức MạnhAC Nagano Parceiro Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-10] Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
163491826131018.8%
8233989725.0%
811691841012.5%
611469416.7%
[JWEL-9] AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16439173015925.0%
821581571125.0%
82249158925.0%
622279833.3%

Thành tích đối đầu

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Nagano Parceiro (W)
Nojima Stella (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Nagano Parceiro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL10-11-242 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.45-0.31-0.35T0.960.250.80TT
JWL25-05-242 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.49-0.33-0.30T0.790.250.97TT
JWL20-03-241 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.21-0.28-0.63H0.96-0.750.80BX
JWL01-04-232 - 0
(0 - 0)
7 - 5---T---
JWL10-12-221 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.45-0.31-0.35B0.960.250.80BX
JWL14-05-221 - 1
(0 - 0)
6 - 5---H---
JWL26-09-210 - 0
(0 - 0)
3 - 9---H---
JPN WD102-11-192 - 1
(1 - 1)
2 - 6---B---
WJLC13-07-191 - 1
(0 - 0)
- ---H---
WJLC01-06-196 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.48-0.31-0.33T0.850.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)Nojima Stella (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nojima Stella (W)Okayama Yunogo Belle (W)
Nojima Stella (W)Albirex Niigata (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)AS Elfen Sayama (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL08-03-252 - 2
(0 - 0)
9 - 7-0.89-0.15-0.08H0.792-0.97TT
JWL01-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.33-0.46B0.89-0.250.93BT
JW Cup22-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.17-0.23-0.73B0.86-1.250.90BX
JW Cup15-12-242 - 0
(0 - 0)
10 - 1---T--
JWL30-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.29-0.33-0.53B0.80-0.50.90BH
JWL23-11-242 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.36-0.30-0.46B0.80-0.250.96BT
JWL17-11-242 - 2
(2 - 1)
3 - 4-0.39-0.33-0.41H0.9600.86HT
JWL10-11-242 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.45-0.31-0.35T0.960.250.80TT
WJLC06-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.55-0.31-0.26B0.820.50.94BX
JWL03-11-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.08-0.14-0.90H0.89-2.250.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
Nagano Parceiro (W)Urawa Red Diamonds (W)
AS Elfen Sayama (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Nagano Parceiro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-03-251 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.47-0.38-0.300.790.25-0.97H
JWL02-03-251 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.11-0.19-0.820.82-1.751.00T
JW Cup15-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.19-0.25-0.700.94-10.76X
JWL01-12-241 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.41-0.34-0.390.8000.90H
JWL23-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.28-0.30-0.540.90-0.50.86X
JWL16-11-241 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.58-0.29-0.240.930.750.83T
JWL10-11-242 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.45-0.31-0.35T0.960.250.80TT
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-----
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.090.8420.86T
WJLC26-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.72-0.23-0.160.921.250.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSo sánh số liệuAC Nagano Parceiro Ladies
  • 12Tổng số ghi bàn13
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn19
  • 1.6Trung bình mất bàn1.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem7XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem583.3%00.0%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
622233.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nojima Stella Kanagawa SagamiharaThời gian ghi bànAC Nagano Parceiro Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaChi tiết về HT/FTAC Nagano Parceiro Ladies
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSố bàn thắng trong H1&H2AC Nagano Parceiro Ladies
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL22-03-2025ChủVegalta Sendai (W)6 Ngày
JWL30-03-2025KháchAlbirex Niigata (W)14 Ngày
JWL12-04-2025KháchAS Elfen Sayama (W)27 Ngày
AC Nagano Parceiro Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL22-03-2025ChủINAC (W)6 Ngày
JWL29-03-2025KháchHiroshima Sanfrecce (W)13 Ngày
JWL12-04-2025ChủJEF United Ichihara Chiba (W)27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 18.8%Thắng25.0% [4]
  • [4] 25.0%Hòa18.8% [4]
  • [9] 56.3%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng12.5% [2]
  • [3] 18.8%Hòa12.5% [2]
  • [3] 18.8%Bại25.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.94
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara VS AC Nagano Parceiro Ladies ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình