Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-] Diala |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[Iraq Stars League-] Al-Hedod |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
Diala |
Chủ - Khách |
---|
DyalaNewroz SC(IRQ) |
Al TalabaDyala |
DyalaAl Karkh |
DyalaNaft Misan |
Naft Al JunoobDyala |
DyalaAl Zawraa |
DyalaAl Karma SC |
Al-HudodDyala |
DyalaZakho |
Newroz SC(IRQ)Dyala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 20-02-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 08-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 03-02-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 23-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 13-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Hedod |
Chủ - Khách |
---|
Al Quwa Al JawiyaAl-Hudod |
Al-HudodAL Minaa |
Naft Al JunoobAl-Hudod |
Al-HudodZakho |
Al KarkhAl-Hudod |
Al-HudodAI Kahrabaa |
Al ZawraaAl-Hudod |
Al-HudodDyala |
Naft MisanAl-Hudod |
Al-HudodAl Qasim Sport Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 20-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 09-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 19-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 13-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Diala |
Diala |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |