[INT CF-] Olimpia Grudziadz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 15 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Unia Skierniewice |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 12 | 66.7% |
Olimpia Grudziadz |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Olimpia Grudziadz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 4 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 3 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.84 | 2 | 0.92 | H | T |
POL Cup | 05-12-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.76 | B | 0.80 | -1.5 | -0.98 | B | T |
POL D2 | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.31 | -0.30 | -0.52 | H | 0.82 | -0.5 | 0.94 | B | X |
POL D2 | 15-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.84 | 0.25 | 0.92 | B | T |
POL D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
POL D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 11 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | H | 0.84 | 1.5 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Unia Skierniewice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
POL Cup | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.61 | 0.94 | -0.75 | 0.88 | X | ||
Pol L3 | 22-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | H | ||
Pol L3 | 17-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | 0.94 | 1.75 | 0.76 | T | ||
Pol L3 | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
Pol L3 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Olimpia Grudziadz |
Olimpia Grudziadz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |