[INT CF-] Metallurg Lipetsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Chernomorets Novorossijsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | 3 | 0.0% |
Metallurg Lipetsk |
Chủ - Khách |
---|
Metallurg LipetskChernomorets Novorossiysk |
Chernomorets NovorossiyskMetallurg Lipetsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 22-10-09 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | 0.80 | 0.25 | 0.98 | B | T |
RUS D1 | 24-06-09 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.31 | -0.21 | H | 0.73 | 0.50 | -0.88 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Metallurg Lipetsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 16-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
RUS D2 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
RUS D2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 13-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Chernomorets Novorossijsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-01-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
RUS D1 | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | ||
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
RUS D1 | 10-11-24 | 1 - 4 (1 - 4) | - | -0.29 | -0.30 | -0.52 | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Metallurg Lipetsk |
Metallurg Lipetsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Chủ | Torpedo Moscow | 8 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Chủ | Arsenal Tula | 15 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Khách | Ural Sverdlovsk Oblast | 22 Ngày |