Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHN Women's Super League-10] Shaanxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 10 | 0.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 6 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
[CHN Women's Super League-7] Guangdong(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 7 | 25.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 4 | 0.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 5 | 12 | 50.0% |
Shaanxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 24-08-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHN WC | 11-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 04-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 19-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHN WC | 06-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 10-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.35 | -0.40 | T | 0.85 | 0.00 | 0.85 | T | H |
CWPL | 01-11-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
CWPL | 17-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Shaanxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
CWPL | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.33 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
CWPL | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.64 | -0.30 | -0.21 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | H |
CWPL | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Guangdong(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
CWPL | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.16 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
GDHKWCUP | 14-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 28-10-24 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Shaanxi(W) |
Shaanxi(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-04-2025 | Khách | Shanghai RCB (W) | 21 Ngày |
CWPL | 19-04-2025 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 28 Ngày |
CWPL | 08-06-2025 | Chủ | Shandong Ticai (W) | 78 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-04-2025 | Chủ | Shandong Ticai (W) | 21 Ngày |
CWPL | 20-04-2025 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 29 Ngày |
CWPL | 07-06-2025 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 77 Ngày |