[INT CF-] Bronshoj |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] AB Tarnby |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | 4 | 16.7% |
Bronshoj |
Chủ - Khách |
---|
AB TarnbyBronshoj |
BronshojAB Tarnby |
BronshojAB Tarnby |
BronshojAB Tarnby |
AB TarnbyBronshoj |
BronshojAB Tarnby |
AB TarnbyBronshoj |
BronshojAB Tarnby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 11-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 04-03-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN D2 | 27-03-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | X |
INT CF | 16-01-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN D2 | 05-09-20 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 3 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.85 | -0.50 | 0.97 | T | T |
INT CF | 22-08-20 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
DEN D2 | 26-09-15 | 3 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D2 | 19-09-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Bronshoj |
Chủ - Khách |
---|
VanloseBronshoj |
B93 CopenhagenBronshoj |
HIK HellerupBronshoj |
BronshojAB Copenhagen |
Naestved IFBronshoj |
Tarnby FFBronshoj |
BK FremBronshoj |
BronshojVSK Arhus |
FA 2000Bronshoj |
BronshojBrabrand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 8 | -0.78 | -0.19 | -0.11 | T | 0.81 | 1.5 | 0.95 | T | H |
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | T |
INT CF | 01-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 11 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | B | 0.81 | -0.5 | 0.89 | B | T |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | X |
INT CF | 21-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | H |
DEN D3 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
DEN D3 | 09-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
DEN D3 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
AB Tarnby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.33 | -0.27 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | T | ||
DEN D4 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 26-10-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | -0.49 | -0.26 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | ||
DEN D4 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 12-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.81 | T | ||
DEN D4 | 05-10-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 27-09-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 21-09-24 | 4 - 3 (2 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bronshoj |
Bronshoj |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |