[UZB Super League-13] Termez Surkhon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 13 | 25.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 | 50.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
[UZB Super League-7] Xorazm Urganch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 7 | 66.7% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | 2 | 0.0% |
Termez Surkhon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UzbC | 06-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
UZB D1 | 05-10-18 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 8 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | T | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | T |
UZB D1 | 30-09-18 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UZB D1 | 18-05-18 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
UZB D1 | 14-05-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
UZB D1 | 24-09-17 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UZB D1 | 11-05-17 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UZB D1 | 06-07-13 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UZB D1 | 31-03-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
UZB D1 | 10-06-12 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Termez Surkhon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | X |
INT CF | 06-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 13-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Xorazm Urganch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 0.94 | X | ||
INT CF | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 28-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 21-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.96 | X | ||
UZB D1 | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 17-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Termez Surkhon |
Termez Surkhon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 29-03-2025 | Khách | Kuruvchi Bunyodkor | 13 Ngày |
UZB D1 | 05-04-2025 | Chủ | Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 Ngày |
UZB D1 | 12-04-2025 | Khách | Nasaf Qarshi | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 29-03-2025 | Chủ | Buxoro FK | 13 Ngày |
UZB D1 | 05-04-2025 | Khách | Qizilqum Zarafshon | 20 Ngày |
UZB D1 | 12-04-2025 | Chủ | OTMK Olmaliq | 27 Ngày |