[INT CF-] FC Flora Tallinn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] HJK Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 50.0% |
FC Flora Tallinn |
Chủ - Khách |
---|
HJK HelsinkiFC Flora Tallinn |
FC Flora TallinnHJK Helsinki |
FC Flora TallinnHJK Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-03-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | B | 0.80 | -0.57 | -0.98 | B | H |
INT CF | 10-02-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 12-02-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.27 | -0.28 | -0.57 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
FC Flora Tallinn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | T | 0.79 | 1 | 0.97 | T | X |
Est WT | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 7 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | B | 0.83 | 1 | 0.87 | B | X |
INT CF | 22-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D1 | 09-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | T | 0.97 | 2 | 0.85 | T | T |
EST D1 | 03-11-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | T |
EST CUP | 30-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | X |
EST D1 | 26-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | T | -0.99 | 1.75 | 0.81 | T | X |
EST D1 | 23-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D1 | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
HJK Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN LC | 14-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | X | ||
FIN LC | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.65 | -0.24 | -0.21 | 0.96 | 1 | 0.86 | T | ||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | 0.91 | 1 | 0.91 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN LC | 17-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
FIN LC | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | 0.95 | -1.5 | 0.81 | X | ||
UEFA ECL | 19-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | X | ||
UEFA ECL | 12-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | -0.23 | -0.25 | -0.60 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | ||
INT CF | 05-12-24 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
FC Flora Tallinn |
FC Flora Tallinn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 22-02-2025 | Khách | Paide Linnameeskond | 7 Ngày |
EST D1 | 01-03-2025 | Chủ | Trans Narva | 14 Ngày |
EST D1 | 08-03-2025 | Chủ | Parnu JK Vaprus | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN LC | 18-02-2025 | Khách | KTP Kotka | 3 Ngày |
FIN D1 | 05-04-2025 | Khách | Ilves Tampere | 49 Ngày |
FIN D1 | 11-04-2025 | Khách | SJK Seinajoen | 55 Ngày |