[CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Resources Capital FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 12 | 66.7% |
[CHN HKFA Cup Junior Divisio-] Fu Moon FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 10 | 50.0% |
Resources Capital FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Resources Capital FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 19-01-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 12-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.35 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | H |
HK D1 | 05-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
HK D1 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.91 | -1.25 | 0.79 | B | T |
HK D1 | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Fu Moon FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HKFAJD CUP | 26-01-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 19-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 05-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 15-12-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 08-12-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Resources Capital FC |
Resources Capital FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 23-02-2025 | Khách | Yuen Long FC | 7 Ngày |
HK D1 | 09-03-2025 | Chủ | South China AA | 21 Ngày |
HK D1 | 23-03-2025 | Khách | Wing Yee FT | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 23-02-2025 | Khách | Lucky Mile FC | 7 Ngày |
HK D2 | 09-03-2025 | Chủ | Tung Sing FC | 21 Ngày |
HK D2 | 16-03-2025 | Khách | Supreme FC | 28 Ngày |