[INT CF-] FC Gland |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 13 | 0 | 0.0% |
[INT CF-] FC Collex Bossy |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | 9 | 50.0% |
FC Gland |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Gland |
Chủ - Khách |
---|
FC GlandLausanne Sports |
FC GlandLuzern |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI Cup | 21-08-22 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SUI Cup | 19-08-18 | 1 - 9 (0 - 4) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Collex Bossy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-02-25 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 16-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 11-05-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 29-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 22-03-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SUI D4 | 01-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Gland |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Gland |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |