So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-0.25
0.90
1.00
3.25
0.80
2.76
3.45
2.13
Live
0.90
-0.25
0.96
0.95
3.25
0.89
2.71
3.65
2.18
Run
-0.93
0
0.79
-0.81
1.5
0.65
23.00
6.00
1.12
BET365Sớm
0.80
-0.25
-0.95
0.93
3
0.93
2.75
3.40
2.30
Live
0.82
-0.25
0.97
0.97
3.25
0.82
2.80
3.50
2.20
Run
-0.95
0
0.75
-0.22
2.5
0.15
11.00
1.14
9.50
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.92
0.85
3
0.97
2.84
3.45
2.05
Live
0.89
-0.25
-0.97
-0.99
3.25
0.89
2.73
3.65
2.28
Run
-0.98
0
0.88
-0.28
2.5
0.19
7.10
1.26
6.10
188betSớm
0.93
-0.25
0.91
-0.99
3.25
0.81
2.76
3.45
2.13
Live
0.91
-0.25
0.97
0.96
3.25
0.90
2.71
3.65
2.18
Run
-0.93
0
0.80
-0.68
1.5
0.54
26.00
6.00
1.12
SbobetSớm
0.92
-0.25
0.98
0.88
3
1.00
2.82
3.53
2.16
Live
0.88
-0.25
-0.96
-0.94
3.25
0.84
2.83
3.67
2.19
Run
-0.88
0
0.77
-0.33
2.5
0.23
9.00
1.16
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Energie Cottbus
ChủHòaKhách
Dynamo Dresden
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Energie CottbusSo Sánh Sức MạnhDynamo Dresden
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301677543455253.3%
15942331631460.0%
15735211824246.7%
64111171366.7%
[GER 3.Liga-1] Dynamo Dresden
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
311786593359154.8%
15951321532160.0%
16835271827150.0%
64201451466.7%

Thành tích đối đầu

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Energie CottbusDynamo Dresden
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Energie CottbusDynamo Dresden
Energie CottbusDynamo Dresden
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Energie CottbusDynamo Dresden
Dynamo DresdenEnergie Cottbus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D309-08-244 - 2
(2 - 2)
6 - 3-0.74-0.22-0.16B0.85-0.800.97BT
GER D302-04-160 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.36-0.30-0.43B0.83-0.25-0.95BX
GER D317-10-150 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.69-0.24-0.17T0.801.00-0.93TX
GER D313-12-141 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.50-0.31-0.29B0.800.25-0.93BX
GER D303-08-141 - 3
(0 - 3)
4 - 8-0.44-0.31-0.34B0.980.250.90BT
GER D204-04-140 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.43-0.31-0.35H-0.970.250.85TX
GER D227-10-131 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.42-0.31-0.37B0.820.00-0.94BX
GER D221-04-131 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.30-0.31B0.800.25-0.93BX
GER D211-11-122 - 0
(2 - 0)
- -0.56-0.31-0.24T-0.970.750.85TX
GER D211-12-112 - 1
(0 - 0)
- -0.44-0.31-0.34B0.990.250.89BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Eintracht BraunschweigEnergie Cottbus
Energie CottbusZwickau
IngolstadtEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
SV Waldhof MannheimEnergie Cottbus
Energie CottbusUnterhaching
Viktoria kolnEnergie Cottbus
Energie CottbusBorussia Dortmund (Youth)
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus
Energie CottbusTSV 1860 Munchen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-254 - 2
(2 - 0)
- ---B--
INT CF08-01-252 - 1
(1 - 0)
- ---T--
GER D320-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.46-0.27-0.40H-0.980.250.80TX
GER D315-12-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.28-0.38T0.980.250.84TT
GER D307-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.27-0.44T1.0000.82TX
GER D330-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.24-0.23T0.9710.85TX
GER D322-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.40-0.28-0.45T-0.9700.79TX
GER D309-11-243 - 3
(2 - 2)
9 - 4-0.56-0.26-0.29H0.990.750.83TT
GER D302-11-244 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.46-0.27-0.39B-0.980.250.80BT
GER D327-10-245 - 1
(4 - 1)
4 - 11-0.48-0.27-0.37T0.880.250.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Dynamo Dresden            
Chủ - Khách
Dynamo DresdenRot-Weiss Essen
UnterhachingDynamo Dresden
Dynamo DresdenSV Waldhof Mannheim
Dynamo DresdenArminia Bielefeld
SV SandhausenDynamo Dresden
Dynamo DresdenSaarbrucken
VfL OsnabruckDynamo Dresden
IngolstadtDynamo Dresden
Dynamo DresdenDarmstadt
Dynamo DresdenHannover 96 Am
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-251 - 1
(0 - 1)
- -----
GER D321-12-240 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.23-0.25-0.640.79-1-0.97H
GER D313-12-242 - 1
(1 - 0)
8 - 7-0.64-0.25-0.23-0.9710.79H
GER D308-12-243 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.51-0.30-0.310.960.50.86T
GER D330-11-242 - 4
(2 - 1)
3 - 5-0.35-0.29-0.480.96-0.250.86T
GER D323-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.51-0.29-0.320.950.50.87X
GER D309-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.34-0.28-0.500.80-0.5-0.98T
GER D302-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.39-0.28-0.450.80-0.25-0.98X
GERC30-10-242 - 2
(0 - 0)
12 - 5-0.47-0.27-0.370.950.250.87T
GER D326-10-242 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.75-0.21-0.16-0.991.50.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Energie CottbusSo sánh số liệuDynamo Dresden
  • 20Tổng số ghi bàn22
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.2
  • 15Tổng số mất bàn9
  • 1.5Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem1XemXem6XemXem63.2%XemXem12XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Dynamo Dresden
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem
Energie Cottbus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem15XemXem1XemXem3XemXem78.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
Dynamo Dresden
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem0XemXem12XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Energie CottbusThời gian ghi bànDynamo Dresden
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    14
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    8
    6
    Bàn thắng H1
    9
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Energie CottbusChi tiết về HT/FTDynamo Dresden
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    13
    13
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Energie CottbusSố bàn thắng trong H1&H2Dynamo Dresden
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Energie Cottbus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D301-02-2025KháchAlemannia Aachen7 Ngày
GER D308-02-2025ChủSV Wehen Wiesbaden14 Ngày
GER D315-02-2025ChủSC Verl21 Ngày
Dynamo Dresden
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D301-02-2025ChủErzgebirge Aue7 Ngày
GER D308-02-2025KháchVfB Stuttgart II14 Ngày
GER D315-02-2025ChủTSV 1860 Munchen21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Energie Cottbus
Chấn thương
Dynamo Dresden
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 53.3%Thắng54.8% [17]
  • [7] 23.3%Hòa25.8% [17]
  • [7] 23.3%Bại19.4% [6]
  • Chủ/Khách
  • [9] 30.0%Thắng25.8% [8]
  • [4] 13.3%Hòa9.7% [3]
  • [2] 6.7%Bại16.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.90
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 22.22%Hòa20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Energie Cottbus VS Dynamo Dresden ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình