Unterhaching
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Andy BreuerTiền đạo00000000
5Johannes GeisHậu vệ00000000
1konstantin heideThủ môn00000000
33maximilian hennigHậu vệ00000000
27Tim·HoopsHậu vệ00000000
-Lenn·JastremskiTiền đạo00000000
9Julian KügelTiền đạo00000000
10Sebastian MaierTiền đạo00000000
4Ben SchlickeHậu vệ00000000
23Markus SchwablHậu vệ00000000
Thẻ vàng
39Dennis WaidnerHậu vệ00000000
24Kai EiseleThủ môn00000000
20Alexander·LeuthardTiền đạo00000000
7Robin littigTiền vệ00000000
-Marcel Martens-00000000
49Nils OrtelHậu vệ00000000
31Florian·SchmidtTiền đạo00000000
30Simon SkarlatidisTiền đạo00000000
11Thomas WinklbauerTiền đạo00000000
Dynamo Dresden
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Robin MeißnerTiền đạo00000000
-Oliver Batista MeierTiền vệ00000000
5Vinko SapinaHậu vệ00000000
32Jonas SternerHậu vệ00002000
1Tim SchreiberThủ môn00000000
28Sascha RischHậu vệ00000000
25Jonas·OehmichenTiền đạo00000000
Thẻ vàng
10Jakob LemmerTiền đạo00000000
27Niklas HauptmannTiền vệ00000000
33Christoph DafernerTiền đạo00000000
17Aljaž CasarTiền vệ10100000
Bàn thắng
29Lukas BoederHậu vệ00000000
39David KubattaHậu vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
37Daniel MesenhölerThủ môn00000000
24Tony MenzelTiền vệ00000000
26Jan Hendrik MarxHậu vệ00000000
30Stefan KutschkeTiền đạo10100000
Bàn thắng
6Tom Kaspar BergerHậu vệ00000000
15Claudio KammerknechtHậu vệ00000000
23L. BünningHậu vệ00000000

Unterhaching vs Dynamo Dresden ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ