Tanzania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. JumaThủ môn00000005.97
5Dickson Nickson JobHậu vệ00000006.93
15Mohamed Hussein Hậu vệ20000000
-Y. Geoffrey-00000000
-Abdulmalik Adam ZakariaHậu vệ00000000
27Mudathir YahyaTiền vệ10010006.41
6feisul salumTiền vệ11010006.5
-E. BaluaHậu vệ10000106.24
-Nickson KibabageTiền đạo00000006.02
7Clement MzizeTiền vệ20030006.04
-Cyprian KachweleTiền đạo00000000
-Nathaniel Raphael Chilambo-00000000
-bakari mwamnyetoHậu vệ00000000
-A. Mshery-00000000
-W. Junior-00000000
-A. Josiah-00000000
2P. GaudenceHậu vệ10010006.68
Thẻ vàng
-Hussein Daudi Semfuko-00000000
16lusajo mwaikendaHậu vệ00000007.12
4Abdallah ibrahim hamadHậu vệ00000007.95
Thẻ đỏ
20Novatus Dismas MiroshiTiền vệ10010106.76
Thẻ vàng
-Himid Mao MkamiHậu vệ00000006.65
Ethiopia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Minyilu Wondimu DibabaTiền vệ00000000
22Said HabtamuThủ môn00000007.2
-Wogene Gezahegn-10000006.57
16Yared BayehHậu vệ00000006.68
4Frezer KasaHậu vệ00000006.77
19Y. KassayeHậu vệ10000000
-Surafel DagnachewTiền vệ00000000
15A. DemissieTiền vệ00000000
1F. GetahunThủ môn00000000
-Addis GideyTiền đạo00010006.82
-S.HamidHậu vệ00000006.62
-Fetudin Jemal AleHậu vệ00000000
-Canaan MarknehTiền vệ30020006.69
17C. GugsaTiền vệ10000006.3
-Gathuoch PanomHậu vệ00000006.12
20Bereket Wolde WazaTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
-Binyam BelayTiền vệ00010005.91
14B. BerhaneHậu vệ10030006.45
-B. Ayten-00000000
-abubakar nuri-00000000
-M. Solomon-00000000
-B. Fikru-10000010

Tanzania vs Ethiopia ngày 04-09-2024 - Thống kê cầu thủ