Togo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Kevin BomaHậu vệ00000006.63
-Jacques-Alaixys RomaoTiền vệ00000006.69
13Mawouna AmevorHậu vệ10000005.17
6Jean ClaudeTiền vệ10010006.75
14Roger AholouTiền vệ10020006.78
17Dermane KarimTiền vệ10010006
10Y. AgbagnoTiền đạo20000005.89
Thẻ vàng
18Thibault KlidjéTiền đạo30010006.79
8Kevin DenkeyTiền đạo90010106.37
-Malcolm BarcolaThủ môn00000006.05
-Atte YoussifouHậu vệ10000106.21
Thẻ vàng
9Gustave AkuesonHậu vệ00000000
-M. TchakeiTiền vệ00000000
23Mahadiou SamaThủ môn00000000
7Euloge Placca FessouTiền đạo10000006.15
-Mansour tagba ouroTiền đạo00000000
-Kokou KloukpoTiền đạo00000000
-W.Ouro-Gneni-00000000
-M. Ouattara-00000000
-Khaled NareyTiền vệ10000006.7
-Kokou KloukpoTiền đạo00000000
16Malcolm·BarcolaThủ môn00000006.05
12Atte youssifouTiền vệ10000106.21
Thẻ vàng
3Kwame Franck Elie MawuenaTiền đạo10000006.65
4K. HoleteHậu vệ00000000
20Sadik FofanaTiền vệ00000000
Algeria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Mohamed El Amine AmouraTiền đạo30030016.27
-Z. BouhalfayaThủ môn00000000
9Baghdad BounedjahTiền đạo10000005.79
-Anis Hadj MoussaTiền đạo00000000
22Ahmed KendouciTiền vệ00000000
17Mohamed Amine MadaniHậu vệ00000000
7Riyad MahrezTiền đạo00000006.74
-S. RadouaniHậu vệ00000006.72
5Ahmed ToubaHậu vệ00000000
19Adem ZorganeTiền vệ00000006.54
1Alexis GuendouzThủ môn00000008.63
Thẻ vàngThẻ đỏ
4Mohamed Amine·TougaiHậu vệ20000005.33
21Ramy BensebainiHậu vệ10100006.76
Bàn thắng
-Oussama BenbotThủ môn00000000
10Saïd BenrahmaTiền vệ00000006.69
-Badredine BouananiTiền đạo00000000
2Aïssa MandiHậu vệ00000006.73
15Rayan Aït NouriTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
-Hicham BoudaouiTiền vệ20000005.56
6Ramiz ZerroukiTiền vệ00010006.14
12Yassine BenziaTiền vệ00000006.02
-Houssem AouarTiền vệ00000006
11Amine GouiriTiền đạo10000006.22

Togo vs Algeria ngày 14-10-2024 - Thống kê cầu thủ